cryocauteries

[Mỹ]/[,kraɪəʊ'kɔːtərɪz]/
[Anh]/[,kraɪo'kɔtəriz]/

Dịch

n.phương pháp tiêu diệt mô bằng cách đông lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

cryocauteries use

sử dụng cryocautery

cryocauteries treatment

điều trị cryocautery

cryocauteries procedure

thủ tục cryocautery

cryocauteries application

ứng dụng cryocautery

cryocauteries technique

kỹ thuật cryocautery

cryocauteries benefits

lợi ích của cryocautery

cryocauteries devices

thiết bị cryocautery

cryocauteries risks

rủi ro của cryocautery

cryocauteries effects

tác dụng của cryocautery

cryocauteries types

các loại cryocautery

Câu ví dụ

cryocauteries are often used in surgical procedures.

cryocautery thường được sử dụng trong các thủ tục phẫu thuật.

the effectiveness of cryocauteries can vary by application.

hiệu quả của cryocautery có thể khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng.

many doctors prefer cryocauteries for removing warts.

nhiều bác sĩ thích sử dụng cryocautery để loại bỏ mụn cót.

training is essential for using cryocauteries safely.

việc đào tạo là điều cần thiết để sử dụng cryocautery một cách an toàn.

patients should discuss the use of cryocauteries with their physicians.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ của họ về việc sử dụng cryocautery.

cryocauteries can minimize bleeding during surgery.

cryocautery có thể giảm thiểu chảy máu trong quá trình phẫu thuật.

some skin conditions are effectively treated with cryocauteries.

một số tình trạng da có thể được điều trị hiệu quả bằng cryocautery.

using cryocauteries requires precision and skill.

việc sử dụng cryocautery đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.

after the procedure, cryocauteries may cause some discomfort.

sau thủ tục, cryocautery có thể gây ra một số khó chịu.

research continues on improving cryocauteries technology.

nghiên cứu tiếp tục về việc cải thiện công nghệ cryocautery.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay