cryogenicists

[Mỹ]/ˌkraɪəʊˈdʒɛnɪsɪsts/
[Anh]/ˌkraɪəˈdʒɛnɪsɪsts/

Dịch

n. các nhà khoa học nghiên cứu hoặc làm việc với cryogenics

Cụm từ & Cách kết hợp

cryogenicists study

các nhà vật lý lạnh nghiên cứu

cryogenicists techniques

các kỹ thuật của các nhà vật lý lạnh

cryogenicists experiments

các thí nghiệm của các nhà vật lý lạnh

cryogenicists applications

các ứng dụng của các nhà vật lý lạnh

cryogenicists research

nghiên cứu của các nhà vật lý lạnh

cryogenicists equipment

thiết bị của các nhà vật lý lạnh

cryogenicists methods

các phương pháp của các nhà vật lý lạnh

cryogenicists challenges

các thách thức của các nhà vật lý lạnh

cryogenicists innovations

các sáng kiến của các nhà vật lý lạnh

cryogenicists findings

các phát hiện của các nhà vật lý lạnh

Câu ví dụ

cryogenicists study the preservation of biological materials.

các nhà vật lý lạnh nghiên cứu việc bảo quản vật liệu sinh học.

many cryogenicists work in aerospace engineering.

nhiều nhà vật lý lạnh làm việc trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.

cryogenicists often collaborate with physicists.

các nhà vật lý lạnh thường xuyên cộng tác với các nhà vật lý.

the research conducted by cryogenicists is crucial for space exploration.

nghiên cứu do các nhà vật lý lạnh thực hiện là rất quan trọng cho việc khám phá không gian.

cryogenicists develop techniques for cooling materials to very low temperatures.

các nhà vật lý lạnh phát triển các kỹ thuật làm lạnh vật liệu xuống nhiệt độ rất thấp.

some cryogenicists specialize in the preservation of human organs.

một số nhà vật lý lạnh chuyên về bảo quản nội tạng người.

cryogenicists play a key role in the field of superconductivity.

các nhà vật lý lạnh đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực siêu dẫn.

training for cryogenicists includes extensive laboratory work.

đào tạo cho các nhà vật lý lạnh bao gồm nhiều công việc trong phòng thí nghiệm.

cryogenicists often face challenges in their experiments.

các nhà vật lý lạnh thường gặp phải những thách thức trong các thí nghiệm của họ.

the findings of cryogenicists can lead to new technologies.

những phát hiện của các nhà vật lý lạnh có thể dẫn đến những công nghệ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay