cryostats

[Mỹ]/ˈkraɪəʊstæt/
[Anh]/ˈkraɪəˌstæts/

Dịch

n.các thiết bị được sử dụng để duy trì nhiệt độ thấp; cryostat heli lỏng; áo kim loại hoặc cryostat; bộ điều khiển nhiệt độ thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

cryostats usage

sử dụng bình nhiệt

cryostats design

thiết kế bình nhiệt

cryostats maintenance

bảo trì bình nhiệt

cryostats performance

hiệu suất bình nhiệt

cryostats calibration

hiệu chuẩn bình nhiệt

cryostats installation

lắp đặt bình nhiệt

cryostats features

tính năng của bình nhiệt

cryostats applications

ứng dụng của bình nhiệt

cryostats operation

vận hành bình nhiệt

cryostats technology

công nghệ bình nhiệt

Câu ví dụ

cryostats are essential for maintaining low temperatures in scientific experiments.

các máy lạnh nhiệt độ thấp rất cần thiết để duy trì nhiệt độ thấp trong các thí nghiệm khoa học.

many laboratories use cryostats for cryogenic research.

nhiều phòng thí nghiệm sử dụng máy lạnh nhiệt độ thấp cho nghiên cứu lạnh.

advanced cryostats can achieve temperatures close to absolute zero.

các máy lạnh nhiệt độ thấp tiên tiến có thể đạt được nhiệt độ gần với độ không tuyệt đối.

proper maintenance of cryostats is crucial for their performance.

việc bảo trì đúng cách các máy lạnh nhiệt độ thấp là rất quan trọng cho hiệu suất của chúng.

researchers often rely on cryostats to preserve sensitive samples.

các nhà nghiên cứu thường dựa vào máy lạnh nhiệt độ thấp để bảo quản các mẫu nhạy cảm.

innovations in cryostat technology have improved their efficiency.

các cải tiến trong công nghệ máy lạnh nhiệt độ thấp đã cải thiện hiệu quả của chúng.

cryostats are commonly used in medical applications for tissue preservation.

các máy lạnh nhiệt độ thấp thường được sử dụng trong các ứng dụng y tế để bảo quản mô.

understanding the principles of cryostats is important for physicists.

hiểu các nguyên tắc của máy lạnh nhiệt độ thấp là quan trọng đối với các nhà vật lý.

some cryostats are designed for portable use in the field.

một số máy lạnh nhiệt độ thấp được thiết kế để sử dụng cầm tay trong thực địa.

calibration of cryostats is necessary for accurate temperature readings.

việc hiệu chỉnh các máy lạnh nhiệt độ thấp là cần thiết để có được các số đo nhiệt độ chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay