cryptid

[Mỹ]/[ˈkrɪptɪd]/
[Anh]/[ˈkrɪptɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài động vật mà sự tồn tại của nó chưa được chứng minh khoa học; một sinh vật mà sự tồn tại được gợi ý bởi truyền thuyết hoặc bằng chứng theo dạng轶事.; Một người tin vào sự tồn tại của các loài động vật như vậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

cryptid sighting

thấy được sinh vật huyền bí

hunting cryptids

săn tìm sinh vật huyền bí

believing cryptids

tín ngưỡng về sinh vật huyền bí

cryptid research

nghiên cứu về sinh vật huyền bí

local cryptid

sinh vật huyền bí địa phương

cryptid legend

điều kỳ bí về sinh vật huyền bí

searching for cryptids

tìm kiếm sinh vật huyền bí

ancient cryptid

sinh vật huyền bí cổ đại

reported cryptid

sinh vật huyền bí được báo cáo

cryptid stories

những câu chuyện về sinh vật huyền bí

Câu ví dụ

the local legend speaks of a cryptid lurking in the dense forest.

Điều kể lại địa phương nói về một sinh vật huyền bí đang ẩn náu trong khu rừng rậm.

researchers are investigating reports of a potential cryptid sighting.

Những nhà nghiên cứu đang điều tra các báo cáo về việc phát hiện một sinh vật huyền bí tiềm năng.

many believe the loch ness monster is a famous example of a cryptid.

Rất nhiều người tin rằng quái vật Loch Ness là một ví dụ nổi tiếng về một sinh vật huyền bí.

he's fascinated by cryptid folklore and spends hours researching online.

Ông ấy bị mê hoặc bởi các huyền thoại về sinh vật huyền bí và dành hàng giờ nghiên cứu trực tuyến.

the cryptid's existence remains unproven, despite numerous eyewitness accounts.

Sự tồn tại của sinh vật huyền bí vẫn chưa được chứng minh, bất chấp nhiều báo cáo của nhân chứng.

could the strange footprints be evidence of a previously unknown cryptid?

Các dấu chân kỳ lạ này có thể là bằng chứng của một sinh vật huyền bí chưa từng biết đến không?

the team searched for any sign of the elusive cryptid in the wilderness.

Đội ngũ đã tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào về sinh vật huyền bí khó tìm trong vùng hoang dã.

she's writing a book about the most compelling cryptid stories from around the world.

Cô ấy đang viết một cuốn sách về những câu chuyện huyền bí hấp dẫn nhất từ khắp nơi trên thế giới.

the cryptid's description varied wildly depending on who you asked.

Mô tả về sinh vật huyền bí thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào người bạn hỏi.

despite skepticism, the search for the cryptid continues in the region.

Dù có sự hoài nghi, việc tìm kiếm sinh vật huyền bí vẫn tiếp diễn tại khu vực đó.

the blurry photograph sparked renewed interest in the local cryptid.

Chiếc ảnh mờ đã khơi dậy sự quan tâm mới đối với sinh vật huyền bí địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay