cryptococcus

[Mỹ]/ˌkrɪptəʊˈkɒkəs/
[Anh]/ˌkrɪptoʊˈkɑkəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giống nấm, đặc biệt nổi tiếng với các loài men của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

cryptococcus infection

nhiễm cryptococcus

cryptococcus neoformans

cryptococcus neoformans

cryptococcus gattii

cryptococcus gattii

cryptococcus testing

xét nghiệm cryptococcus

cryptococcus diagnosis

chẩn đoán cryptococcus

cryptococcus treatment

điều trị cryptococcus

cryptococcus species

loài cryptococcus

cryptococcus meningitis

viêm màng não do cryptococcus

cryptococcus antifungal

chống nấm cryptococcus

cryptococcus risk

nguy cơ cryptococcus

Câu ví dụ

cryptococcus can cause serious infections in immunocompromised individuals.

cryptococcus có thể gây ra các nhiễm trùng nghiêm trọng ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.

research on cryptococcus has increased in recent years.

nghiên cứu về cryptococcus đã tăng lên trong những năm gần đây.

doctors often test for cryptococcus in patients with meningitis symptoms.

các bác sĩ thường xuyên xét nghiệm cryptococcus ở bệnh nhân có các triệu chứng viêm màng não.

the presence of cryptococcus in the environment can pose health risks.

sự hiện diện của cryptococcus trong môi trường có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe.

cryptococcus neoformans is a common species found in soil.

cryptococcus neoformans là một loài phổ biến được tìm thấy trong đất.

patients with hiv are at higher risk for cryptococcus infections.

bệnh nhân bị hiv có nguy cơ cao bị nhiễm trùng cryptococcus.

effective treatment for cryptococcus infections often involves antifungal medications.

việc điều trị hiệu quả cho nhiễm trùng cryptococcus thường liên quan đến các loại thuốc kháng nấm.

cryptococcus can be diagnosed through laboratory tests and cultures.

cryptococcus có thể được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm và nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.

awareness of cryptococcus is important for public health.

việc nâng cao nhận thức về cryptococcus là quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

preventive measures can help reduce the risk of cryptococcus exposure.

các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ phơi nhiễm cryptococcus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay