csaw

[Mỹ]/siː siː ɔː ˈdʌbəljuː/
[Anh]/siː siː ɔː ˈdʌbəljuː/

Dịch

n. Tuần Tuyên Truyền Nhận Thức An Ninh; một khoảng thời gian được chỉ định để thúc đẩy giáo dục và nâng cao nhận thức về an ninh mạng; Loại tác động đơn; một cơ chế hoặc hệ thống chỉ hoạt động theo một hướng; Biến dạng song song; một biến dạng quang học hoặc hình học trong đó các đường thẳng vẫn thẳng nhưng các đường thẳng song song hội tụ không đúng cách.
Word Forms
số nhiềucsaws

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay