csc system
hệ thống CSC
csc card
thẻ CSC
csc code
mã CSC
csc number
số CSC
csc application
ứng dụng CSC
csc registration
đăng ký CSC
csc services
dịch vụ CSC
csc center
trung tâm CSC
csc website
trang web CSC
csc office
văn phòng CSC
the company's csc system needs an upgrade.
Hệ thống CSC của công ty cần nâng cấp.
we use csc to track customer service interactions.
Chúng tôi sử dụng CSC để theo dõi các tương tác dịch vụ khách hàng.
the csc report highlighted several areas for improvement.
Báo cáo CSC đã làm nổi bật một số lĩnh vực cần cải thiện.
implementing a new csc process will streamline operations.
Việc triển khai quy trình CSC mới sẽ hợp lý hóa hoạt động.
the csc team is responsible for data analysis.
Đội ngũ CSC chịu trách nhiệm phân tích dữ liệu.
we're evaluating different csc software solutions.
Chúng tôi đang đánh giá các giải pháp phần mềm CSC khác nhau.
the csc training program is mandatory for all employees.
Chương trình đào tạo CSC là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.
access to the csc database is restricted to authorized personnel.
Quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu CSC bị hạn chế đối với nhân sự được ủy quyền.
the csc project aims to improve customer satisfaction.
Dự án CSC nhằm mục đích cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
regular csc audits ensure compliance with regulations.
Kiểm toán CSC thường xuyên đảm bảo tuân thủ các quy định.
the csc initiative resulted in increased efficiency.
Sáng kiến CSC đã dẫn đến tăng hiệu quả.
csc system
hệ thống CSC
csc card
thẻ CSC
csc code
mã CSC
csc number
số CSC
csc application
ứng dụng CSC
csc registration
đăng ký CSC
csc services
dịch vụ CSC
csc center
trung tâm CSC
csc website
trang web CSC
csc office
văn phòng CSC
the company's csc system needs an upgrade.
Hệ thống CSC của công ty cần nâng cấp.
we use csc to track customer service interactions.
Chúng tôi sử dụng CSC để theo dõi các tương tác dịch vụ khách hàng.
the csc report highlighted several areas for improvement.
Báo cáo CSC đã làm nổi bật một số lĩnh vực cần cải thiện.
implementing a new csc process will streamline operations.
Việc triển khai quy trình CSC mới sẽ hợp lý hóa hoạt động.
the csc team is responsible for data analysis.
Đội ngũ CSC chịu trách nhiệm phân tích dữ liệu.
we're evaluating different csc software solutions.
Chúng tôi đang đánh giá các giải pháp phần mềm CSC khác nhau.
the csc training program is mandatory for all employees.
Chương trình đào tạo CSC là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.
access to the csc database is restricted to authorized personnel.
Quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu CSC bị hạn chế đối với nhân sự được ủy quyền.
the csc project aims to improve customer satisfaction.
Dự án CSC nhằm mục đích cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
regular csc audits ensure compliance with regulations.
Kiểm toán CSC thường xuyên đảm bảo tuân thủ các quy định.
the csc initiative resulted in increased efficiency.
Sáng kiến CSC đã dẫn đến tăng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay