ctenes structure
cấu trúc ctenes
ctenes function
chức năng ctenes
ctenes analysis
phân tích ctenes
ctenes model
mô hình ctenes
ctenes behavior
hành vi ctenes
ctenes interaction
tương tác ctenes
ctenes properties
tính chất của ctenes
ctenes types
các loại ctenes
ctenes design
thiết kế ctenes
ctenes example
ví dụ về ctenes
ctenes are important for understanding ecosystems.
các ctenes rất quan trọng cho việc hiểu hệ sinh thái.
many marine animals rely on ctenes for movement.
nhiều động vật biển phụ thuộc vào ctenes để di chuyển.
ctenes can be found in various species of comb jellies.
ctenes có thể được tìm thấy ở nhiều loài sứa chải.
researchers study ctenes to learn about their functions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu ctenes để tìm hiểu về chức năng của chúng.
ctenes play a crucial role in the locomotion of certain organisms.
ctenes đóng vai trò quan trọng trong sự di chuyển của một số sinh vật nhất định.
understanding ctenes can help in marine biology studies.
hiểu về ctenes có thể giúp trong các nghiên cứu về sinh học biển.
ctenes are often compared to the fins of fish.
ctenes thường được so sánh với vây của cá.
some ctenes can produce light through bioluminescence.
một số ctenes có thể tạo ra ánh sáng thông qua sự phát quang sinh học.
observing ctenes can provide insights into evolutionary adaptations.
quan sát ctenes có thể cung cấp những hiểu biết về sự thích nghi tiến hóa.
ctenes are fascinating structures in marine organisms.
ctenes là những cấu trúc hấp dẫn ở các sinh vật biển.
ctenes structure
cấu trúc ctenes
ctenes function
chức năng ctenes
ctenes analysis
phân tích ctenes
ctenes model
mô hình ctenes
ctenes behavior
hành vi ctenes
ctenes interaction
tương tác ctenes
ctenes properties
tính chất của ctenes
ctenes types
các loại ctenes
ctenes design
thiết kế ctenes
ctenes example
ví dụ về ctenes
ctenes are important for understanding ecosystems.
các ctenes rất quan trọng cho việc hiểu hệ sinh thái.
many marine animals rely on ctenes for movement.
nhiều động vật biển phụ thuộc vào ctenes để di chuyển.
ctenes can be found in various species of comb jellies.
ctenes có thể được tìm thấy ở nhiều loài sứa chải.
researchers study ctenes to learn about their functions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu ctenes để tìm hiểu về chức năng của chúng.
ctenes play a crucial role in the locomotion of certain organisms.
ctenes đóng vai trò quan trọng trong sự di chuyển của một số sinh vật nhất định.
understanding ctenes can help in marine biology studies.
hiểu về ctenes có thể giúp trong các nghiên cứu về sinh học biển.
ctenes are often compared to the fins of fish.
ctenes thường được so sánh với vây của cá.
some ctenes can produce light through bioluminescence.
một số ctenes có thể tạo ra ánh sáng thông qua sự phát quang sinh học.
observing ctenes can provide insights into evolutionary adaptations.
quan sát ctenes có thể cung cấp những hiểu biết về sự thích nghi tiến hóa.
ctenes are fascinating structures in marine organisms.
ctenes là những cấu trúc hấp dẫn ở các sinh vật biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay