ctenidiums species
loài ctenidium
ctenidiums classification
phân loại ctenidium
ctenidiums habitat
môi trường sống của ctenidium
ctenidiums morphology
hình thái của ctenidium
ctenidiums behavior
hành vi của ctenidium
ctenidiums feeding
thói quen ăn của ctenidium
ctenidiums reproduction
sinh sản của ctenidium
ctenidiums distribution
phân bố của ctenidium
ctenidiums ecology
sinh thái học của ctenidium
ctenidiums study
nghiên cứu về ctenidium
ctenidiums are essential for the ecosystem.
các ctenidium rất cần thiết cho hệ sinh thái.
researchers are studying the behavior of ctenidiums.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của ctenidium.
ctenidiums play a role in aquatic environments.
các ctenidium đóng vai trò trong môi trường dưới nước.
the diversity of ctenidiums is fascinating.
sự đa dạng của ctenidium rất thú vị.
ctenidiums can be found in various habitats.
các ctenidium có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
understanding ctenidiums helps in conservation efforts.
hiểu biết về ctenidium giúp các nỗ lực bảo tồn.
ctenidiums contribute to the food web.
các ctenidium đóng góp vào chuỗi thức ăn.
many species of ctenidiums are endangered.
nhiều loài ctenidium đang bị đe dọa.
ctenidiums exhibit unique adaptations.
các ctenidium thể hiện những thích nghi độc đáo.
studying ctenidiums can reveal ecological changes.
nghiên cứu ctenidium có thể tiết lộ những thay đổi sinh thái.
ctenidiums species
loài ctenidium
ctenidiums classification
phân loại ctenidium
ctenidiums habitat
môi trường sống của ctenidium
ctenidiums morphology
hình thái của ctenidium
ctenidiums behavior
hành vi của ctenidium
ctenidiums feeding
thói quen ăn của ctenidium
ctenidiums reproduction
sinh sản của ctenidium
ctenidiums distribution
phân bố của ctenidium
ctenidiums ecology
sinh thái học của ctenidium
ctenidiums study
nghiên cứu về ctenidium
ctenidiums are essential for the ecosystem.
các ctenidium rất cần thiết cho hệ sinh thái.
researchers are studying the behavior of ctenidiums.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của ctenidium.
ctenidiums play a role in aquatic environments.
các ctenidium đóng vai trò trong môi trường dưới nước.
the diversity of ctenidiums is fascinating.
sự đa dạng của ctenidium rất thú vị.
ctenidiums can be found in various habitats.
các ctenidium có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
understanding ctenidiums helps in conservation efforts.
hiểu biết về ctenidium giúp các nỗ lực bảo tồn.
ctenidiums contribute to the food web.
các ctenidium đóng góp vào chuỗi thức ăn.
many species of ctenidiums are endangered.
nhiều loài ctenidium đang bị đe dọa.
ctenidiums exhibit unique adaptations.
các ctenidium thể hiện những thích nghi độc đáo.
studying ctenidiums can reveal ecological changes.
nghiên cứu ctenidium có thể tiết lộ những thay đổi sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay