ctenophora

[Mỹ]/ˈtiːnəfərə/
[Anh]/ˈtiːnəfərə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bộ động vật biển được gọi là sứa lược hoặc hạt hạnh nhân, được đặc trưng bởi tám hàng tấm lược có lông cilia.
Các dạng của từ
số nhiềuctenophoras

Cụm từ & Cách kết hợp

ctenophora species

loài ctenophora

ctenophora genus

chi ctenophora

ctenophora phylum

lớp ctenophora

ctenophora research

nghiên cứu ctenophora

ctenophora marine

ctenophora biển

ctenophora biology

sinh học ctenophora

ctenophora anatomy

phẫu thuật ctenophora

ctenophora classification

phân loại ctenophora

ctenophora distribution

sự phân bố ctenophora

ctenophora fossils

khoáng vật ctenophora

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay