cubbed corner
góc hình lập phương
cubbed shape
hình dạng hình lập phương
cubbed design
thiết kế hình lập phương
cubbed space
không gian hình lập phương
cubbed block
khối hình lập phương
cubbed area
khu vực hình lập phương
cubbed unit
đơn vị hình lập phương
cubbed volume
thể tích hình lập phương
cubbed object
đối tượng hình lập phương
cubbed feature
tính năng hình lập phương
the dog cubbed its tail happily.
con chó vẫy đuôi vui vẻ.
she cubbed the dough before baking.
cô ấy nhào bột trước khi nướng.
the children cubbed the snow to make a snowman.
các bạn nhỏ đắp tuyết để làm người tuyết.
he cubbed the paper into small pieces for recycling.
anh ấy xé giấy thành những mảnh nhỏ để tái chế.
the artist cubbed the clay to shape it into a vase.
nghệ sĩ tạo hình nặn đất sét thành một chiếc bình.
they cubbed the fabric before sewing the quilt.
họ cắt vải trước khi may tấm chăn.
the chef cubbed the vegetables for the stir-fry.
đầu bếp thái rau cho món xào.
she cubbed the ice for the drinks.
cô ấy đập đá cho đồ uống.
he cubbed the cheese for the sandwich.
anh ấy cắt phô mai cho bánh mì sandwich.
the team cubbed the strategy into smaller tasks.
nhóm chia chiến lược thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
cubbed corner
góc hình lập phương
cubbed shape
hình dạng hình lập phương
cubbed design
thiết kế hình lập phương
cubbed space
không gian hình lập phương
cubbed block
khối hình lập phương
cubbed area
khu vực hình lập phương
cubbed unit
đơn vị hình lập phương
cubbed volume
thể tích hình lập phương
cubbed object
đối tượng hình lập phương
cubbed feature
tính năng hình lập phương
the dog cubbed its tail happily.
con chó vẫy đuôi vui vẻ.
she cubbed the dough before baking.
cô ấy nhào bột trước khi nướng.
the children cubbed the snow to make a snowman.
các bạn nhỏ đắp tuyết để làm người tuyết.
he cubbed the paper into small pieces for recycling.
anh ấy xé giấy thành những mảnh nhỏ để tái chế.
the artist cubbed the clay to shape it into a vase.
nghệ sĩ tạo hình nặn đất sét thành một chiếc bình.
they cubbed the fabric before sewing the quilt.
họ cắt vải trước khi may tấm chăn.
the chef cubbed the vegetables for the stir-fry.
đầu bếp thái rau cho món xào.
she cubbed the ice for the drinks.
cô ấy đập đá cho đồ uống.
he cubbed the cheese for the sandwich.
anh ấy cắt phô mai cho bánh mì sandwich.
the team cubbed the strategy into smaller tasks.
nhóm chia chiến lược thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay