cuckolded husband
chồng bị ghen tị
cuckolded partner
người bạn đời bị ghen tị
cuckolded man
người đàn ông bị ghen tị
cuckolded spouse
người bạn đời bị ghen tị
cuckolded lover
người tình bị ghen tị
cuckolded victim
người bị hại vì bị ghen tị
cuckolded relationship
mối quan hệ bị ghen tị
cuckolded feelings
cảm giác bị ghen tị
cuckolded dreams
giấc mơ bị ghen tị
cuckolded emotions
cảm xúc bị ghen tị
he felt humiliated after being cuckolded by his best friend.
anh cảm thấy bị bẽ mặt sau khi bị bạn thân lừa dối.
she couldn't forgive him for cuckolding her.
cô không thể tha thứ cho anh vì đã lừa dối cô.
many stories revolve around the theme of being cuckolded.
nhiều câu chuyện xoay quanh chủ đề bị lừa dối.
he discovered he had been cuckolded for years.
anh phát hiện ra mình đã bị lừa dối trong nhiều năm.
the cuckolded husband confronted his wife's lover.
người chồng bị lừa dối đã đối mặt với người tình của vợ.
in literature, cuckolded characters often seek revenge.
trong văn học, các nhân vật bị lừa dối thường tìm cách trả thù.
he wrote a book about the psychological effects of being cuckolded.
anh đã viết một cuốn sách về những ảnh hưởng tâm lý của việc bị lừa dối.
being cuckolded can lead to feelings of inadequacy.
việc bị lừa dối có thể dẫn đến cảm giác tự ti.
they laughed about his stories of being cuckolded.
họ cười về những câu chuyện của anh về việc bị lừa dối.
he tried to hide his embarrassment after being cuckolded.
anh cố gắng che giấu sự xấu hổ của mình sau khi bị lừa dối.
cuckolded husband
chồng bị ghen tị
cuckolded partner
người bạn đời bị ghen tị
cuckolded man
người đàn ông bị ghen tị
cuckolded spouse
người bạn đời bị ghen tị
cuckolded lover
người tình bị ghen tị
cuckolded victim
người bị hại vì bị ghen tị
cuckolded relationship
mối quan hệ bị ghen tị
cuckolded feelings
cảm giác bị ghen tị
cuckolded dreams
giấc mơ bị ghen tị
cuckolded emotions
cảm xúc bị ghen tị
he felt humiliated after being cuckolded by his best friend.
anh cảm thấy bị bẽ mặt sau khi bị bạn thân lừa dối.
she couldn't forgive him for cuckolding her.
cô không thể tha thứ cho anh vì đã lừa dối cô.
many stories revolve around the theme of being cuckolded.
nhiều câu chuyện xoay quanh chủ đề bị lừa dối.
he discovered he had been cuckolded for years.
anh phát hiện ra mình đã bị lừa dối trong nhiều năm.
the cuckolded husband confronted his wife's lover.
người chồng bị lừa dối đã đối mặt với người tình của vợ.
in literature, cuckolded characters often seek revenge.
trong văn học, các nhân vật bị lừa dối thường tìm cách trả thù.
he wrote a book about the psychological effects of being cuckolded.
anh đã viết một cuốn sách về những ảnh hưởng tâm lý của việc bị lừa dối.
being cuckolded can lead to feelings of inadequacy.
việc bị lừa dối có thể dẫn đến cảm giác tự ti.
they laughed about his stories of being cuckolded.
họ cười về những câu chuyện của anh về việc bị lừa dối.
he tried to hide his embarrassment after being cuckolded.
anh cố gắng che giấu sự xấu hổ của mình sau khi bị lừa dối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay