cuckoldom

[Mỹ]/ˈkʌkəldəm/
[Anh]/ˈkʌkəldəm/

Dịch

n. trạng thái hoặc tình trạng của việc làm chồng bị phản bội; phong tục hoặc tập quán của việc làm chồng bị phản bội.
Các dạng của từ
số nhiềucuckoldoms

Cụm từ & Cách kết hợp

act of cuckoldom

hành vi làm chồng bị phản bội

state of cuckoldom

trạng thái làm chồng bị phản bội

lewd cuckoldom

hành vi phản bội vợ chồng tục tĩu

wear the cuckoldom

chịu đựng sự phản bội

silent cuckoldom

sự phản bội im lặng

shameful cuckoldom

sự phản bội hổ thẹn

secret cuckoldom

sự phản bội bí mật

foolish cuckoldom

sự phản bội ngốc nghếch

common cuckoldom

sự phản bội phổ biến

guilty of cuckoldom

phản bội vợ chồng

Câu ví dụ

cuckoldom is a recurring theme in renaissance literature and art.

Chủ nghĩa cuckold là một chủ đề lặp lại trong văn học và nghệ thuật thời Phục hưng.

modern psychology has examined cuckoldom from various clinical perspectives.

Tâm lý học hiện đại đã nghiên cứu chủ nghĩa cuckold từ nhiều góc độ lâm sàng khác nhau.

the concept of cuckoldom has evolved significantly over the centuries.

Khái niệm về chủ nghĩa cuckold đã phát triển đáng kể qua các thế kỷ.

some couples explore cuckoldom as part of their sexual relationship.

Một số cặp đôi khám phá chủ nghĩa cuckold như một phần của mối quan hệ tình dục của họ.

cuckoldom represents a complex intersection of jealousy, power, and desire.

Chủ nghĩa cuckold thể hiện một giao điểm phức tạp giữa sự ghen tuông, quyền lực và khao khát.

the word "cuckold" derives from the cuckoo bird's nesting habits.

Từ "cuckold" bắt nguồn từ thói quen làm tổ của chim cú mèo.

feminist scholars have analyzed cuckoldom in classic literature extensively.

Các học giả nữ quyền đã phân tích chủ nghĩa cuckold trong văn học cổ điển một cách rộng rãi.

cuckoldom fantasy is a common trope in adult entertainment.

Giấc mơ về chủ nghĩa cuckold là một chủ đề phổ biến trong giải trí người lớn.

the psychological impact of cuckoldom varies greatly between individuals.

Tác động tâm lý của chủ nghĩa cuckold thay đổi rất nhiều giữa các cá nhân.

historical records show cuckoldom was often treated with humor in medieval times.

Các hồ sơ lịch sử cho thấy chủ nghĩa cuckold thường được xử lý một cách hài hước vào thời trung cổ.

some cultures have more open discussions about cuckoldom than others.

Một số nền văn hóa có những cuộc thảo luận cởi mở hơn về chủ nghĩa cuckold so với những nền văn hóa khác.

cuckoldom can be a source of profound emotional conflict for those involved.

Chủ nghĩa cuckold có thể là nguồn gốc của xung đột cảm xúc sâu sắc đối với những người liên quan.

the study of cuckoldom reveals much about societal attitudes toward marriage and infidelity.

Nghiên cứu về chủ nghĩa cuckold tiết lộ nhiều điều về thái độ xã hội đối với hôn nhân và ngoại tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay