| số nhiều | cuckoldries |
cuckoldry behavior
hành vi bị làm nhục
cuckoldry fantasies
những ảo tưởng bị làm nhục
cuckoldry dynamics
động lực của bị làm nhục
cuckoldry relationships
các mối quan hệ bị làm nhục
cuckoldry scenarios
các tình huống bị làm nhục
cuckoldry themes
các chủ đề về bị làm nhục
cuckoldry practices
các phương pháp bị làm nhục
cuckoldry discussions
các cuộc thảo luận về bị làm nhục
cuckoldry culture
văn hóa bị làm nhục
cuckoldry jokes
những câu đùa về bị làm nhục
cuckoldry can lead to emotional distress in relationships.
cuckoldry có thể dẫn đến những vấn đề về mặt cảm xúc trong các mối quan hệ.
in literature, cuckoldry is often used as a theme of betrayal.
trong văn học, cuckoldry thường được sử dụng như một chủ đề về sự phản bội.
he felt humiliated by the cuckoldry he experienced.
anh cảm thấy bị xúc phạm bởi sự cuckoldry mà anh đã trải qua.
cuckoldry can sometimes be a source of comedy in plays.
cuckoldry đôi khi có thể là nguồn gốc của sự hài hước trong các vở kịch.
the concept of cuckoldry has been explored in various cultures.
khái niệm về cuckoldry đã được khám phá trong nhiều nền văn hóa khác nhau.
cuckoldry is a sensitive topic in many marriages.
cuckoldry là một chủ đề nhạy cảm trong nhiều cuộc hôn nhân.
he confronted his partner about the cuckoldry rumors.
anh đã đối mặt với đối tác của mình về những tin đồn cuckoldry.
cuckoldry is often depicted in classic literature.
cuckoldry thường được miêu tả trong văn học cổ điển.
many people fear cuckoldry in their relationships.
nhiều người sợ cuckoldry trong các mối quan hệ của họ.
cuckoldry can affect trust between partners.
cuckoldry có thể ảnh hưởng đến sự tin tưởng giữa các đối tác.
cuckoldry behavior
hành vi bị làm nhục
cuckoldry fantasies
những ảo tưởng bị làm nhục
cuckoldry dynamics
động lực của bị làm nhục
cuckoldry relationships
các mối quan hệ bị làm nhục
cuckoldry scenarios
các tình huống bị làm nhục
cuckoldry themes
các chủ đề về bị làm nhục
cuckoldry practices
các phương pháp bị làm nhục
cuckoldry discussions
các cuộc thảo luận về bị làm nhục
cuckoldry culture
văn hóa bị làm nhục
cuckoldry jokes
những câu đùa về bị làm nhục
cuckoldry can lead to emotional distress in relationships.
cuckoldry có thể dẫn đến những vấn đề về mặt cảm xúc trong các mối quan hệ.
in literature, cuckoldry is often used as a theme of betrayal.
trong văn học, cuckoldry thường được sử dụng như một chủ đề về sự phản bội.
he felt humiliated by the cuckoldry he experienced.
anh cảm thấy bị xúc phạm bởi sự cuckoldry mà anh đã trải qua.
cuckoldry can sometimes be a source of comedy in plays.
cuckoldry đôi khi có thể là nguồn gốc của sự hài hước trong các vở kịch.
the concept of cuckoldry has been explored in various cultures.
khái niệm về cuckoldry đã được khám phá trong nhiều nền văn hóa khác nhau.
cuckoldry is a sensitive topic in many marriages.
cuckoldry là một chủ đề nhạy cảm trong nhiều cuộc hôn nhân.
he confronted his partner about the cuckoldry rumors.
anh đã đối mặt với đối tác của mình về những tin đồn cuckoldry.
cuckoldry is often depicted in classic literature.
cuckoldry thường được miêu tả trong văn học cổ điển.
many people fear cuckoldry in their relationships.
nhiều người sợ cuckoldry trong các mối quan hệ của họ.
cuckoldry can affect trust between partners.
cuckoldry có thể ảnh hưởng đến sự tin tưởng giữa các đối tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay