cuckooed out
kiệt sức
cuckooed in
đã vào
cuckooed away
đã ra đi
cuckooed around
xung quanh
cuckooed over
trên
cuckooed up
lên trên
cuckooed down
xuống dưới
cuckooed through
qua
cuckooed back
quay lại
cuckooed along
dọc theo
he cuckooed in the morning, waking everyone up.
anh ấy đã kêu 'cuckoo' vào buổi sáng, đánh thức mọi người.
she felt cuckooed after hearing the unexpected news.
cô ấy cảm thấy bối rối sau khi nghe tin tức bất ngờ.
they cuckooed around the park, enjoying the sunshine.
họ đi lang thang quanh công viên, tận hưởng ánh nắng.
the children cuckooed with laughter during the picnic.
trẻ em cười khúc khích trong suốt chuyến dã ngoại.
the cuckooed sound of the bird was soothing.
tiếng kêu 'cuckoo' của chim rất êm dịu.
he felt cuckooed after staying up all night.
anh ấy cảm thấy bối rối sau khi thức trắng đêm.
she cuckooed about her plans for the weekend.
cô ấy nói về kế hoạch cho cuối tuần của mình.
the cuckooed melody filled the air with joy.
giai điệu 'cuckoo' tràn ngập không khí với niềm vui.
he often cuckooed with excitement when he saw his friends.
anh ấy thường rất phấn khích khi nhìn thấy bạn bè.
after the surprise party, she felt completely cuckooed.
sau bữa tiệc bất ngờ, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bối rối.
cuckooed out
kiệt sức
cuckooed in
đã vào
cuckooed away
đã ra đi
cuckooed around
xung quanh
cuckooed over
trên
cuckooed up
lên trên
cuckooed down
xuống dưới
cuckooed through
qua
cuckooed back
quay lại
cuckooed along
dọc theo
he cuckooed in the morning, waking everyone up.
anh ấy đã kêu 'cuckoo' vào buổi sáng, đánh thức mọi người.
she felt cuckooed after hearing the unexpected news.
cô ấy cảm thấy bối rối sau khi nghe tin tức bất ngờ.
they cuckooed around the park, enjoying the sunshine.
họ đi lang thang quanh công viên, tận hưởng ánh nắng.
the children cuckooed with laughter during the picnic.
trẻ em cười khúc khích trong suốt chuyến dã ngoại.
the cuckooed sound of the bird was soothing.
tiếng kêu 'cuckoo' của chim rất êm dịu.
he felt cuckooed after staying up all night.
anh ấy cảm thấy bối rối sau khi thức trắng đêm.
she cuckooed about her plans for the weekend.
cô ấy nói về kế hoạch cho cuối tuần của mình.
the cuckooed melody filled the air with joy.
giai điệu 'cuckoo' tràn ngập không khí với niềm vui.
he often cuckooed with excitement when he saw his friends.
anh ấy thường rất phấn khích khi nhìn thấy bạn bè.
after the surprise party, she felt completely cuckooed.
sau bữa tiệc bất ngờ, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay