cuckoopints

[Mỹ]/ˈkʊkuːpaɪnt/
[Anh]/ˈkʊkuːpaɪnt/

Dịch

n. Một loại cây thuộc chi Arum, đặc biệt là Arum maculatum, có lá hình mũi tên và một lá bao (spathe); Một loài thực vật rừng châu Âu (Arum maculatum) có lá hình mũi tên và một bông hoa (spadix) màu tím nâu được bao bọc trong một lá bao nhạt; Một loài cây thảo mộc thuộc họ Araceae, truyền thống được sử dụng trong y học dân gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

wild cuckoopints

Vietnamese_translation

spotted cuckoopint

Vietnamese_translation

cuckoopint berries

Vietnamese_translation

cuckoopint leaves

Vietnamese_translation

the cuckoopint

Vietnamese_translation

cuckoopint roots

Vietnamese_translation

many cuckoopints

Vietnamese_translation

flowering cuckoopint

Vietnamese_translation

red cuckoopint

Vietnamese_translation

cuckoopint family

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay