cuckoos call
tiếng kêu của chim cu
cuckoos nest
tổ chim cu
cuckoos sing
chim cu hót
cuckoos cry
chim cu khóc
cuckoos song
bài hát của chim cu
cuckoos behavior
hành vi của chim cu
cuckoos brood
ổ chim cu
cuckoos mimic
chim cu bắt chước
cuckoos habitat
môi trường sống của chim cu
cuckoos flight
chuyến bay của chim cu
cuckoos are known for laying their eggs in other birds' nests.
chim cu bắt tiếng nổi tiếng vì thường đẻ trứng vào tổ của các loài chim khác.
the sound of cuckoos heralds the arrival of spring.
tiếng kêu của chim cu báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
many people enjoy listening to cuckoos in the forest.
rất nhiều người thích nghe chim cu trong rừng.
cuckoos are often associated with folklore and myths.
chim cu thường gắn liền với truyện dân gian và thần thoại.
the cuckoo's call can be heard from miles away.
tiếng kêu của chim cu có thể được nghe thấy từ xa.
some people believe that cuckoos bring good luck.
một số người tin rằng chim cu mang lại may mắn.
in many cultures, cuckoos symbolize change and renewal.
trong nhiều nền văn hóa, chim cu tượng trưng cho sự thay đổi và đổi mới.
cuckoos are fascinating birds with unique behaviors.
chim cu là những loài chim thú vị với những hành vi độc đáo.
observing cuckoos in their natural habitat can be a rewarding experience.
quan sát chim cu trong môi trường sống tự nhiên của chúng có thể là một trải nghiệm đáng giá.
the arrival of cuckoos is a sign that summer is near.
sự xuất hiện của chim cu là dấu hiệu cho thấy mùa hè sắp đến.
cuckoos call
tiếng kêu của chim cu
cuckoos nest
tổ chim cu
cuckoos sing
chim cu hót
cuckoos cry
chim cu khóc
cuckoos song
bài hát của chim cu
cuckoos behavior
hành vi của chim cu
cuckoos brood
ổ chim cu
cuckoos mimic
chim cu bắt chước
cuckoos habitat
môi trường sống của chim cu
cuckoos flight
chuyến bay của chim cu
cuckoos are known for laying their eggs in other birds' nests.
chim cu bắt tiếng nổi tiếng vì thường đẻ trứng vào tổ của các loài chim khác.
the sound of cuckoos heralds the arrival of spring.
tiếng kêu của chim cu báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
many people enjoy listening to cuckoos in the forest.
rất nhiều người thích nghe chim cu trong rừng.
cuckoos are often associated with folklore and myths.
chim cu thường gắn liền với truyện dân gian và thần thoại.
the cuckoo's call can be heard from miles away.
tiếng kêu của chim cu có thể được nghe thấy từ xa.
some people believe that cuckoos bring good luck.
một số người tin rằng chim cu mang lại may mắn.
in many cultures, cuckoos symbolize change and renewal.
trong nhiều nền văn hóa, chim cu tượng trưng cho sự thay đổi và đổi mới.
cuckoos are fascinating birds with unique behaviors.
chim cu là những loài chim thú vị với những hành vi độc đáo.
observing cuckoos in their natural habitat can be a rewarding experience.
quan sát chim cu trong môi trường sống tự nhiên của chúng có thể là một trải nghiệm đáng giá.
the arrival of cuckoos is a sign that summer is near.
sự xuất hiện của chim cu là dấu hiệu cho thấy mùa hè sắp đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay