cucumis

[Mỹ]/ˈkjuːkʊmɪs/
[Anh]/ˈkuːkʊmɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềucucumiss

Cụm từ & Cách kết hợp

cucumis sativus

cucumis melo

cucumis genus

wild cucumis

cucumis species

cucumis anguria

cucumis dipsaceus

african cucumis

cucumis leaf

cucumis flower

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay