fresh cuke
dưa chuột tươi
pickled cuke
dưa chuột muối
cuke salad
salad dưa chuột
cuke slices
thế cắt dưa chuột
cuke dip
sốt dưa chuột
cuke juice
nước ép dưa chuột
cuke sandwich
bánh mì kẹp dưa chuột
cuke sticks
đũa dưa chuột
cuke smoothie
sinh tố dưa chuột
cuke soup
súp dưa chuột
i love adding cuke slices to my salad.
Tôi thích thêm dưa chuột thái lát vào món salad của mình.
she made a refreshing cuke and yogurt dip.
Cô ấy đã làm một món sốt nhạt và sữa chua rất ngon.
can you pass me the cuke for my sandwich?
Bạn có thể đưa cho tôi quả dưa chuột để làm bánh mì sandwich không?
cuke is a great addition to summer rolls.
Dưa chuột là một sự bổ sung tuyệt vời cho món nem cuốn.
we should grow some cuke in our garden.
Chúng ta nên trồng một ít dưa chuột trong vườn của chúng ta.
she prefers cuke over other vegetables.
Cô ấy thích dưa chuột hơn các loại rau khác.
a cuke smoothie can be very refreshing.
Một ly sinh tố dưa chuột có thể rất sảng khoái.
he always adds cuke to his sushi rolls.
Anh ấy luôn thêm dưa chuột vào món sushi của mình.
we made a cuke salad for the picnic.
Chúng tôi đã làm món salad dưa chuột cho buổi dã ngoại.
she enjoys pickling cuke for the winter.
Cô ấy thích muối dưa chuột để dùng trong mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay