cul

[Mỹ]/kʌl/
[Anh]/kʌl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. chứng nhận Canada; See you later; đá văn hóa; văn hóa và văn hóa doanh nghiệp
Word Forms
số nhiềuculs

Cụm từ & Cách kết hợp

cul-de-sac

Vietnamese_translation

cult classic

Vietnamese_translation

cultural divide

Vietnamese_translation

culinary arts

Vietnamese_translation

cult following

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

culinary schools often focus on technique and theory.

Trường dạy nấu ăn thường tập trung vào kỹ thuật và lý thuyết.

he has a cul de sac at the end of his street.

Anh ấy có một ngõ cụt ở cuối con phố của mình.

the chef used a cul-de-sac to prepare the sauce.

Người đầu bếp đã dùng một ngõ cụt để chuẩn bị nước sốt.

they took a cul-de-sac turn and ended up lost.

Họ rẽ vào một ngõ cụt và cuối cùng bị lạc.

the cul-de-sac was quiet and peaceful.

Ngõ cụt đó rất yên tĩnh và bình yên.

it's a cul-de-sac, so there's no way out.

Đây là một ngõ cụt, vì vậy không có lối thoát.

the old cul-de-sac was lined with trees.

Ngõ cụt cũ được trồng cây hai bên.

they parked their car at the end of the cul-de-sac.

Họ đỗ xe của họ ở cuối ngõ cụt.

the cul-de-sac was a popular place for children to play.

Ngõ cụt là một nơi phổ biến cho trẻ em vui chơi.

he lived in a cul-de-sac with a small garden.

Anh ấy sống trong một ngõ cụt với một khu vườn nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay