culdoscope

[Mỹ]/ˈkʌldəskəʊp/
[Anh]/ˈkʌldəˌskoʊp/

Dịch

n. một loại ống nội soi được sử dụng để kiểm tra túi cùng của hệ thống sinh sản nữ
Word Forms
số nhiềuculdoscopes

Cụm từ & Cách kết hợp

culdoscope examination

khám thăm độ

culdoscope procedure

thủ thuật độ

culdoscope findings

kết quả thăm độ

culdoscope technique

kỹ thuật độ

culdoscope image

hình ảnh độ

culdoscope use

sử dụng độ

culdoscope view

góc nhìn độ

culdoscope results

kết quả của độ

culdoscope analysis

phân tích độ

Câu ví dụ

the culdoscope is used in medical examinations.

culdoscope được sử dụng trong các cuộc kiểm tra y tế.

doctors rely on the culdoscope for accurate diagnoses.

các bác sĩ dựa vào culdoscope để chẩn đoán chính xác.

using a culdoscope can improve patient outcomes.

việc sử dụng culdoscope có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.

the culdoscope allows for better visualization of internal organs.

culdoscope cho phép hình ảnh hóa tốt hơn các cơ quan nội tạng.

many gynecologists are trained to use the culdoscope.

nhiều bác sĩ phụ khoa được đào tạo để sử dụng culdoscope.

she felt more comfortable with the culdoscope procedure.

cô ấy cảm thấy thoải mái hơn với thủ tục culdoscope.

the culdoscope procedure is minimally invasive.

thủ tục culdoscope xâm lấn tối thiểu.

understanding how a culdoscope works is essential for medical students.

hiểu cách hoạt động của culdoscope là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.

research on the culdoscope has advanced significantly.

nghiên cứu về culdoscope đã có những tiến bộ đáng kể.

the culdoscope is an important tool in women's health.

culdoscope là một công cụ quan trọng trong sức khỏe phụ nữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay