culebras

[Mỹ]/kuˈleβɾas/
[Anh]/kuˈleβɾas/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Culebras (tên địa điểm ở Peru và Tây Ban Nha)

Cụm từ & Cách kết hợp

las culebras

những con rắn

matar culebras

giết rắn

comer culebras

ăn rắn

culebras venenosas

rắn độc

culebras de agua

rắn nước

nido de culebras

ổ rắn

piel de culebra

da rắn

una culebra

một con rắn

culebra de cascabel

rắn hổ mang

dormir culebras

ngủ với rắn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay