tall culms
măng cao
cutting culms
cắt măng
young culms
măng non
strong culms
măng khỏe mạnh
culms grow
măng lớn lên
culm base
đế măng
culms bend
măng uốn cong
culms sway
măng đong đưa
culms rise
măng vươn lên
culm length
chiều dài măng
the bamboo culms grew tall and strong in the forest.
Những thân tre cao lớn và khỏe mạnh trong rừng.
we observed the culms of several grass species under the microscope.
Chúng tôi quan sát các thân của một số loài cỏ dưới kính hiển vi.
the culms of the reeds swayed gently in the breeze.
Những thân của các loài cỏ sậy lay động nhẹ nhàng trong gió.
farmers often use bamboo culms to construct fences and shelters.
Người nông dân thường sử dụng thân tre để xây dựng hàng rào và nơi trú ẩn.
the density of culms varied significantly between the different bamboo groves.
Mật độ của các thân tre khác nhau đáng kể giữa các khu rừng tre khác nhau.
we measured the diameter and height of the culms for our research project.
Chúng tôi đo đường kính và chiều cao của các thân tre cho dự án nghiên cứu của chúng tôi.
the culms of the paddy rice provided support for the growing grains.
Các thân của cây lúa gạo cung cấp sự hỗ trợ cho hạt đang phát triển.
the intricate patterns on the culms fascinated the botanist.
Những hoa văn phức tạp trên các thân tre đã khiến nhà thực vật học thích thú.
damage to the culms can significantly impact bamboo forest health.
Thiệt hại cho các thân tre có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của rừng tre.
the young culms were a vibrant green color.
Những thân tre non có màu xanh tươi sáng.
we analyzed the culms' composition to understand their structural properties.
Chúng tôi phân tích thành phần của các thân tre để hiểu rõ hơn về các đặc tính cấu trúc của chúng.
tall culms
măng cao
cutting culms
cắt măng
young culms
măng non
strong culms
măng khỏe mạnh
culms grow
măng lớn lên
culm base
đế măng
culms bend
măng uốn cong
culms sway
măng đong đưa
culms rise
măng vươn lên
culm length
chiều dài măng
the bamboo culms grew tall and strong in the forest.
Những thân tre cao lớn và khỏe mạnh trong rừng.
we observed the culms of several grass species under the microscope.
Chúng tôi quan sát các thân của một số loài cỏ dưới kính hiển vi.
the culms of the reeds swayed gently in the breeze.
Những thân của các loài cỏ sậy lay động nhẹ nhàng trong gió.
farmers often use bamboo culms to construct fences and shelters.
Người nông dân thường sử dụng thân tre để xây dựng hàng rào và nơi trú ẩn.
the density of culms varied significantly between the different bamboo groves.
Mật độ của các thân tre khác nhau đáng kể giữa các khu rừng tre khác nhau.
we measured the diameter and height of the culms for our research project.
Chúng tôi đo đường kính và chiều cao của các thân tre cho dự án nghiên cứu của chúng tôi.
the culms of the paddy rice provided support for the growing grains.
Các thân của cây lúa gạo cung cấp sự hỗ trợ cho hạt đang phát triển.
the intricate patterns on the culms fascinated the botanist.
Những hoa văn phức tạp trên các thân tre đã khiến nhà thực vật học thích thú.
damage to the culms can significantly impact bamboo forest health.
Thiệt hại cho các thân tre có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của rừng tre.
the young culms were a vibrant green color.
Những thân tre non có màu xanh tươi sáng.
we analyzed the culms' composition to understand their structural properties.
Chúng tôi phân tích thành phần của các thân tre để hiểu rõ hơn về các đặc tính cấu trúc của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay