culpablenesses revealed
những hành vi chịu trách nhiệm được tiết lộ
culpablenesses assessed
những hành vi chịu trách nhiệm được đánh giá
culpablenesses acknowledged
những hành vi chịu trách nhiệm được thừa nhận
culpablenesses discussed
những hành vi chịu trách nhiệm được thảo luận
culpablenesses identified
những hành vi chịu trách nhiệm được xác định
culpablenesses analyzed
những hành vi chịu trách nhiệm được phân tích
culpablenesses examined
những hành vi chịu trách nhiệm được kiểm tra
culpablenesses minimized
những hành vi chịu trách nhiệm được giảm thiểu
culpablenesses confronted
những hành vi chịu trách nhiệm được đối mặt
culpablenesses addressed
những hành vi chịu trách nhiệm được giải quyết
his culpablenesses were evident in the way he handled the situation.
Những hành động bất chấp của anh ấy đã thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý tình huống.
she tried to hide her culpablenesses from her colleagues.
Cô ấy cố gắng che giấu những hành động bất chấp của mình với đồng nghiệp.
the report highlighted the culpablenesses of the management team.
Báo cáo làm nổi bật những hành động bất chấp của đội ngũ quản lý.
we must address our culpablenesses to improve as a team.
Chúng ta phải giải quyết những hành động bất chấp của mình để cải thiện như một đội.
his culpablenesses were a topic of discussion during the meeting.
Những hành động bất chấp của anh ấy là một chủ đề thảo luận trong cuộc họp.
recognizing our culpablenesses is the first step towards accountability.
Nhận ra những hành động bất chấp của chúng ta là bước đầu tiên hướng tới trách nhiệm.
she faced the consequences of her culpablenesses with grace.
Cô ấy đối mặt với hậu quả của những hành động bất chấp của mình một cách thanh thản.
his repeated culpablenesses raised concerns among his peers.
Những hành động bất chấp lặp đi lặp lại của anh ấy đã gây ra lo ngại cho những người đồng nghiệp của anh ấy.
we need to learn from our culpablenesses to avoid future mistakes.
Chúng ta cần học hỏi từ những hành động bất chấp của mình để tránh những sai lầm trong tương lai.
the investigation revealed multiple culpablenesses within the organization.
Cuộc điều tra cho thấy nhiều hành động bất chấp trong nội bộ tổ chức.
culpablenesses revealed
những hành vi chịu trách nhiệm được tiết lộ
culpablenesses assessed
những hành vi chịu trách nhiệm được đánh giá
culpablenesses acknowledged
những hành vi chịu trách nhiệm được thừa nhận
culpablenesses discussed
những hành vi chịu trách nhiệm được thảo luận
culpablenesses identified
những hành vi chịu trách nhiệm được xác định
culpablenesses analyzed
những hành vi chịu trách nhiệm được phân tích
culpablenesses examined
những hành vi chịu trách nhiệm được kiểm tra
culpablenesses minimized
những hành vi chịu trách nhiệm được giảm thiểu
culpablenesses confronted
những hành vi chịu trách nhiệm được đối mặt
culpablenesses addressed
những hành vi chịu trách nhiệm được giải quyết
his culpablenesses were evident in the way he handled the situation.
Những hành động bất chấp của anh ấy đã thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý tình huống.
she tried to hide her culpablenesses from her colleagues.
Cô ấy cố gắng che giấu những hành động bất chấp của mình với đồng nghiệp.
the report highlighted the culpablenesses of the management team.
Báo cáo làm nổi bật những hành động bất chấp của đội ngũ quản lý.
we must address our culpablenesses to improve as a team.
Chúng ta phải giải quyết những hành động bất chấp của mình để cải thiện như một đội.
his culpablenesses were a topic of discussion during the meeting.
Những hành động bất chấp của anh ấy là một chủ đề thảo luận trong cuộc họp.
recognizing our culpablenesses is the first step towards accountability.
Nhận ra những hành động bất chấp của chúng ta là bước đầu tiên hướng tới trách nhiệm.
she faced the consequences of her culpablenesses with grace.
Cô ấy đối mặt với hậu quả của những hành động bất chấp của mình một cách thanh thản.
his repeated culpablenesses raised concerns among his peers.
Những hành động bất chấp lặp đi lặp lại của anh ấy đã gây ra lo ngại cho những người đồng nghiệp của anh ấy.
we need to learn from our culpablenesses to avoid future mistakes.
Chúng ta cần học hỏi từ những hành động bất chấp của mình để tránh những sai lầm trong tương lai.
the investigation revealed multiple culpablenesses within the organization.
Cuộc điều tra cho thấy nhiều hành động bất chấp trong nội bộ tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay