culpablenesses

[US]/ˈkʌlpəblnəsɪz/
[UK]/ˈkʌlpəblnəsɪz/

Translation

n.trạng thái của việc có tội

Phrases & Collocations

culpablenesses revealed

những hành vi chịu trách nhiệm được tiết lộ

culpablenesses assessed

những hành vi chịu trách nhiệm được đánh giá

culpablenesses acknowledged

những hành vi chịu trách nhiệm được thừa nhận

culpablenesses discussed

những hành vi chịu trách nhiệm được thảo luận

culpablenesses identified

những hành vi chịu trách nhiệm được xác định

culpablenesses analyzed

những hành vi chịu trách nhiệm được phân tích

culpablenesses examined

những hành vi chịu trách nhiệm được kiểm tra

culpablenesses minimized

những hành vi chịu trách nhiệm được giảm thiểu

culpablenesses confronted

những hành vi chịu trách nhiệm được đối mặt

culpablenesses addressed

những hành vi chịu trách nhiệm được giải quyết

Example Sentences

his culpablenesses were evident in the way he handled the situation.

Những hành động bất chấp của anh ấy đã thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý tình huống.

she tried to hide her culpablenesses from her colleagues.

Cô ấy cố gắng che giấu những hành động bất chấp của mình với đồng nghiệp.

the report highlighted the culpablenesses of the management team.

Báo cáo làm nổi bật những hành động bất chấp của đội ngũ quản lý.

we must address our culpablenesses to improve as a team.

Chúng ta phải giải quyết những hành động bất chấp của mình để cải thiện như một đội.

his culpablenesses were a topic of discussion during the meeting.

Những hành động bất chấp của anh ấy là một chủ đề thảo luận trong cuộc họp.

recognizing our culpablenesses is the first step towards accountability.

Nhận ra những hành động bất chấp của chúng ta là bước đầu tiên hướng tới trách nhiệm.

she faced the consequences of her culpablenesses with grace.

Cô ấy đối mặt với hậu quả của những hành động bất chấp của mình một cách thanh thản.

his repeated culpablenesses raised concerns among his peers.

Những hành động bất chấp lặp đi lặp lại của anh ấy đã gây ra lo ngại cho những người đồng nghiệp của anh ấy.

we need to learn from our culpablenesses to avoid future mistakes.

Chúng ta cần học hỏi từ những hành động bất chấp của mình để tránh những sai lầm trong tương lai.

the investigation revealed multiple culpablenesses within the organization.

Cuộc điều tra cho thấy nhiều hành động bất chấp trong nội bộ tổ chức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now