culturalchauvinism

[US]//ˌkʌltʃərəl ˈʃɔːvɪnɪzəm//
[UK]//ˌkʌltʃərəl ˈʃɑːvənɪzəm//

Translation

n. niềm tin vào tính ưu việt của nền văn hóa của chính mình so với các nền văn hóa khác; lòng tự hào thái quá và sự trung thành với nền văn hóa của chính mình, thường kèm theo khinh miệt các nền văn hóa khác; thái độ xem nền văn hóa của chính mình là cao hơn và áp đặt các giá trị của nó lên người khác
adj. mang đặc điểm hoặc thể hiện chủ nghĩa văn hóa khinh miệt

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now