| số nhiều | cumulations |
gradual accumulation
tích lũy dần dần
But the indexes of blood stream dynamics were steady and there were not anoxemia and the cumulation of CO2.
Nhưng các chỉ số về động lực học dòng máu ổn định và không có thiếu oxy và tích tụ CO2.
You make a five minute video and the cumulation is that there’s a road with signs using metric?
Bạn làm một video dài năm phút và đỉnh điểm là có một con đường với các biển báo sử dụng hệ mét?
Nguồn: Encyclopedia of Trivia FactsJason told him, his sense of injury and impotence feeding upon its own sound, so that after a time he forgot his haste in the violent cumulation of his self justification and his outrage.
Jason nói với anh ta, cảm giác bị thương và bất lực của anh ta nuôi sống âm thanh của chính nó, đến nỗi sau một thời gian anh ta quên đi sự vội vã trong sự bùng nổ bạo lực của sự biện minh và sự phẫn nộ của chính mình.
Nguồn: The Sound and the Furygradual accumulation
tích lũy dần dần
But the indexes of blood stream dynamics were steady and there were not anoxemia and the cumulation of CO2.
Nhưng các chỉ số về động lực học dòng máu ổn định và không có thiếu oxy và tích tụ CO2.
You make a five minute video and the cumulation is that there’s a road with signs using metric?
Bạn làm một video dài năm phút và đỉnh điểm là có một con đường với các biển báo sử dụng hệ mét?
Nguồn: Encyclopedia of Trivia FactsJason told him, his sense of injury and impotence feeding upon its own sound, so that after a time he forgot his haste in the violent cumulation of his self justification and his outrage.
Jason nói với anh ta, cảm giác bị thương và bất lực của anh ta nuôi sống âm thanh của chính nó, đến nỗi sau một thời gian anh ta quên đi sự vội vã trong sự bùng nổ bạo lực của sự biện minh và sự phẫn nộ của chính mình.
Nguồn: The Sound and the FuryKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay