cuninghames

[Mỹ]/ˈkʌnɪŋhæmz/
[Anh]/ˈkʌnɪŋhæmz/

Dịch

n. dạng số nhiều của họ Cuninghame; chỉ nhiều người có họ Cuninghame

Câu ví dụ

the precise history of the cunninghames clan remains a subject of debate among scholars.

Lịch sử cụ thể của dòng họ Cunninghames vẫn là chủ đề tranh luận giữa các học giả.

we plan to visit the cunninghames' ancestral estate in the scottish highlands next summer.

Chúng tôi có kế hoạch đến thăm dinh thự tổ tiên của gia đình Cunninghames ở vùng Highlands Scotland vào mùa hè tới.

local archives contain extensive records detailing the land ownership of the cunninghames.

Các kho lưu trữ địa phương chứa nhiều hồ sơ chi tiết về quyền sở hữu đất đai của gia đình Cunninghames.

the cunninghames were known for their significant influence in medieval political affairs.

Cunninghames nổi tiếng với ảnh hưởng lớn trong các vấn đề chính trị thời trung cổ.

historians note that the cunninghames played a pivotal role in the border conflicts.

Các nhà sử học lưu ý rằng Cunninghames đã đóng vai trò then chốt trong các cuộc xung đột biên giới.

genealogy websites offer detailed family trees connecting various branches of the cunninghames.

Các trang web genealogy cung cấp các cây gia phả chi tiết kết nối các nhánh khác nhau của gia đình Cunninghames.

the distinct tartan pattern worn by the cunninghames features a bold red and green design.

Mẫu tartan đặc trưng mà Cunninghames mặc có thiết kế đỏ và xanh lá cây nổi bật.

historical accounts often describe the cunning and strategic minds of the cunninghames.

Các tài liệu lịch sử thường mô tả trí tuệ khôn khéo và chiến lược của Cunninghames.

the cunninghames established their primary seat at kerelaw castle during the 15th century.

Cunninghames đã thiết lập trung tâm chính của họ tại lâu đài Kerelaw vào thế kỷ 15.

many descendants of the cunninghames migrated to new territories during the colonial era.

Nhiều hậu duệ của Cunninghames đã di cư đến các vùng đất mới trong thời kỳ thuộc địa.

the reunion gathered all the cunninghames to celebrate their shared heritage and culture.

Lễ hội đoàn tụ đã tập trung tất cả các thành viên Cunninghames để kỷ niệm di sản và văn hóa chung của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay