| số nhiều | cunners |
cunner fish
cá cunner
cunner catch
bắt cá cunner
cunner habitat
môi trường sống của cá cunner
cunner species
loài cá cunner
cunner behavior
hành vi của cá cunner
cunner size
kích thước của cá cunner
cunner diet
thức ăn của cá cunner
cunner population
dân số cá cunner
cunner fishing
đánh bắt cá cunner
cunner breeding
sinh sản của cá cunner
the cunner is known for its unique coloration.
cunnner được biết đến với màu sắc độc đáo của nó.
many fishermen enjoy catching cunner in the summer.
nhiều ngư dân thích bắt cunnner vào mùa hè.
cunners can often be found near rocky shores.
cunnner thường có thể được tìm thấy gần những bờ đá.
the cunner is a popular fish among local anglers.
cunnner là loài cá phổ biến trong số những người câu cá địa phương.
we spotted a cunner swimming in the clear water.
chúng tôi đã nhìn thấy một con cunnner bơi trong nước trong vắt.
cunners are often mistaken for other fish species.
cunnner thường bị nhầm lẫn với các loài cá khác.
the cunner’s diet mainly consists of small invertebrates.
chế độ ăn của cunnner chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.
cunners are known to be quite territorial.
cunnner nổi tiếng là khá lãnh thổ.
during spawning, cunner exhibit interesting behaviors.
trong quá trình sinh sản, cunnner thể hiện những hành vi thú vị.
many people enjoy cooking cunner for dinner.
nhiều người thích nấu cunnner để ăn tối.
cunner fish
cá cunner
cunner catch
bắt cá cunner
cunner habitat
môi trường sống của cá cunner
cunner species
loài cá cunner
cunner behavior
hành vi của cá cunner
cunner size
kích thước của cá cunner
cunner diet
thức ăn của cá cunner
cunner population
dân số cá cunner
cunner fishing
đánh bắt cá cunner
cunner breeding
sinh sản của cá cunner
the cunner is known for its unique coloration.
cunnner được biết đến với màu sắc độc đáo của nó.
many fishermen enjoy catching cunner in the summer.
nhiều ngư dân thích bắt cunnner vào mùa hè.
cunners can often be found near rocky shores.
cunnner thường có thể được tìm thấy gần những bờ đá.
the cunner is a popular fish among local anglers.
cunnner là loài cá phổ biến trong số những người câu cá địa phương.
we spotted a cunner swimming in the clear water.
chúng tôi đã nhìn thấy một con cunnner bơi trong nước trong vắt.
cunners are often mistaken for other fish species.
cunnner thường bị nhầm lẫn với các loài cá khác.
the cunner’s diet mainly consists of small invertebrates.
chế độ ăn của cunnner chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.
cunners are known to be quite territorial.
cunnner nổi tiếng là khá lãnh thổ.
during spawning, cunner exhibit interesting behaviors.
trong quá trình sinh sản, cunnner thể hiện những hành vi thú vị.
many people enjoy cooking cunner for dinner.
nhiều người thích nấu cunnner để ăn tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay