cunner

[Mỹ]/ˈkʌnə/
[Anh]/ˈkʌnər/

Dịch

n. một loại cá, cụ thể là một loài wrasse
Word Forms
số nhiềucunners

Cụm từ & Cách kết hợp

cunner fish

cá cunner

cunner catch

bắt cá cunner

cunner habitat

môi trường sống của cá cunner

cunner species

loài cá cunner

cunner behavior

hành vi của cá cunner

cunner size

kích thước của cá cunner

cunner diet

thức ăn của cá cunner

cunner population

dân số cá cunner

cunner fishing

đánh bắt cá cunner

cunner breeding

sinh sản của cá cunner

Câu ví dụ

the cunner is known for its unique coloration.

cunnner được biết đến với màu sắc độc đáo của nó.

many fishermen enjoy catching cunner in the summer.

nhiều ngư dân thích bắt cunnner vào mùa hè.

cunners can often be found near rocky shores.

cunnner thường có thể được tìm thấy gần những bờ đá.

the cunner is a popular fish among local anglers.

cunnner là loài cá phổ biến trong số những người câu cá địa phương.

we spotted a cunner swimming in the clear water.

chúng tôi đã nhìn thấy một con cunnner bơi trong nước trong vắt.

cunners are often mistaken for other fish species.

cunnner thường bị nhầm lẫn với các loài cá khác.

the cunner’s diet mainly consists of small invertebrates.

chế độ ăn của cunnner chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.

cunners are known to be quite territorial.

cunnner nổi tiếng là khá lãnh thổ.

during spawning, cunner exhibit interesting behaviors.

trong quá trình sinh sản, cunnner thể hiện những hành vi thú vị.

many people enjoy cooking cunner for dinner.

nhiều người thích nấu cunnner để ăn tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay