cunts

[US]/kʌnts/
[UK]/kʌnts/
Frequency: Very High

Translation

n. dạng số nhiều của 'cunt'; chỉ đến bộ phận sinh dục nữ; được sử dụng như một lời xúc phạm; một người đáng ghét; tiếng lóng; thuật ngữ miệt thị cho một người đáng khinh.

Phrases & Collocations

mean cunts

thằng đực rựa đáng ghét

stupid cunts

thằng đực rựa ngốc nghếch

lazy cunts

thằng đực rựa lười biếng

dumb cunts

thằng đực rựa ngu ngốc

crazy cunts

thằng đực rựa điên cuồng

rich cunts

thằng đực rựa giàu có

funny cunts

thằng đực rựa hài hước

nice cunts

thằng đực rựa tốt bụng

old cunts

thằng đực rựa già

young cunts

thằng đực rựa trẻ

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now