we need to pay the monthly cuota for the gym membership
Chúng ta cần phải trả phí hàng tháng cho tư vấn phòng gym
the cuota for this subscription service is quite reasonable
Phí đăng ký dịch vụ này khá hợp lý
she couldn't afford the cuota and had to cancel her membership
Cô ấy không đủ khả năng chi trả phí và phải hủy tư vấn của mình
the club requires a yearly cuota of membership fees
Câu lạc bộ yêu cầu phí tư vấn hàng năm cho phí thành viên
he forgot to pay the cuota on time and got a penalty
Anh ấy quên trả phí đúng hạn và bị phạt
the cuota includes access to all facilities
Phí bao gồm quyền truy cập vào tất cả các tiện nghi
they increased the cuota by 10 percent this year
Năm nay họ đã tăng phí lên 10%
i'll set up automatic payment for my monthly cuota
Tôi sẽ thiết lập thanh toán tự động cho phí hàng tháng của tôi
the cuota covers both training and equipment usage
Phí bao gồm cả đào tạo và sử dụng thiết bị
is the cuota refundable if i cancel early
Phí có hoàn lại được nếu tôi hủy sớm không
we agreed on a fixed cuota for the entire project
Chúng tôi đã đồng ý về một mức phí cố định cho toàn bộ dự án
the cuota system helps distribute costs fairly among members
Hệ thống phí giúp phân bổ chi phí công bằng giữa các thành viên
we need to pay the monthly cuota for the gym membership
Chúng ta cần phải trả phí hàng tháng cho tư vấn phòng gym
the cuota for this subscription service is quite reasonable
Phí đăng ký dịch vụ này khá hợp lý
she couldn't afford the cuota and had to cancel her membership
Cô ấy không đủ khả năng chi trả phí và phải hủy tư vấn của mình
the club requires a yearly cuota of membership fees
Câu lạc bộ yêu cầu phí tư vấn hàng năm cho phí thành viên
he forgot to pay the cuota on time and got a penalty
Anh ấy quên trả phí đúng hạn và bị phạt
the cuota includes access to all facilities
Phí bao gồm quyền truy cập vào tất cả các tiện nghi
they increased the cuota by 10 percent this year
Năm nay họ đã tăng phí lên 10%
i'll set up automatic payment for my monthly cuota
Tôi sẽ thiết lập thanh toán tự động cho phí hàng tháng của tôi
the cuota covers both training and equipment usage
Phí bao gồm cả đào tạo và sử dụng thiết bị
is the cuota refundable if i cancel early
Phí có hoàn lại được nếu tôi hủy sớm không
we agreed on a fixed cuota for the entire project
Chúng tôi đã đồng ý về một mức phí cố định cho toàn bộ dự án
the cuota system helps distribute costs fairly among members
Hệ thống phí giúp phân bổ chi phí công bằng giữa các thành viên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay