cup-like shape
hình dạng giống cốc
cup-like structure
cấu trúc giống cốc
cup-like depression
khuyết dạng giống cốc
cup-like vessel
đồ chứa dạng giống cốc
cup-like form
dạng giống cốc
becoming cup-like
trở nên giống cốc
cup-like appearance
ngoại hình giống cốc
cup-like cavity
khổng lồ dạng giống cốc
cup-like feature
đặc điểm giống cốc
cup-like design
thiết kế dạng giống cốc
the flower had a cup-like shape, perfect for collecting rainwater.
Hoa có hình dạng giống cái chén, lý tưởng để thu nước mưa.
the cave entrance was cup-like, offering shelter from the wind.
Đầu hang động có hình dạng giống cái chén, cung cấp nơi che chắn khỏi gió.
she held a cup-like depression in the earth, examining the soil.
Cô cầm một cái hố dạng chén trên mặt đất và kiểm tra đất.
the rock formation had a distinctive cup-like feature.
Tảng đá có một đặc điểm dạng chén nổi bật.
the valley floor was cup-like, surrounded by steep slopes.
Đáy thung lũng có hình dạng giống chén, bao quanh bởi các sườn dốc.
the crater's rim formed a cup-like boundary around the central depression.
Viền miệng núi lửa tạo thành một ranh giới dạng chén bao quanh cái hố ở trung tâm.
the bowl's cup-like design made it ideal for soup.
Thiết kế dạng chén của cái bát khiến nó lý tưởng để đựng súp.
the depression in the ground was cup-like and filled with water.
Cái hố trên mặt đất có hình dạng giống chén và đầy nước.
the satellite image revealed a cup-like structure in the desert.
Hình ảnh vệ tinh tiết lộ một cấu trúc dạng chén trong sa mạc.
the eroded landscape featured a cup-like basin.
Cảnh quan bị xói mòn có một cái bồn dạng chén.
the plant's seed pod had a cup-like appearance.
Quả chứa hạt của cây có hình dạng giống chén.
cup-like shape
hình dạng giống cốc
cup-like structure
cấu trúc giống cốc
cup-like depression
khuyết dạng giống cốc
cup-like vessel
đồ chứa dạng giống cốc
cup-like form
dạng giống cốc
becoming cup-like
trở nên giống cốc
cup-like appearance
ngoại hình giống cốc
cup-like cavity
khổng lồ dạng giống cốc
cup-like feature
đặc điểm giống cốc
cup-like design
thiết kế dạng giống cốc
the flower had a cup-like shape, perfect for collecting rainwater.
Hoa có hình dạng giống cái chén, lý tưởng để thu nước mưa.
the cave entrance was cup-like, offering shelter from the wind.
Đầu hang động có hình dạng giống cái chén, cung cấp nơi che chắn khỏi gió.
she held a cup-like depression in the earth, examining the soil.
Cô cầm một cái hố dạng chén trên mặt đất và kiểm tra đất.
the rock formation had a distinctive cup-like feature.
Tảng đá có một đặc điểm dạng chén nổi bật.
the valley floor was cup-like, surrounded by steep slopes.
Đáy thung lũng có hình dạng giống chén, bao quanh bởi các sườn dốc.
the crater's rim formed a cup-like boundary around the central depression.
Viền miệng núi lửa tạo thành một ranh giới dạng chén bao quanh cái hố ở trung tâm.
the bowl's cup-like design made it ideal for soup.
Thiết kế dạng chén của cái bát khiến nó lý tưởng để đựng súp.
the depression in the ground was cup-like and filled with water.
Cái hố trên mặt đất có hình dạng giống chén và đầy nước.
the satellite image revealed a cup-like structure in the desert.
Hình ảnh vệ tinh tiết lộ một cấu trúc dạng chén trong sa mạc.
the eroded landscape featured a cup-like basin.
Cảnh quan bị xói mòn có một cái bồn dạng chén.
the plant's seed pod had a cup-like appearance.
Quả chứa hạt của cây có hình dạng giống chén.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay