cupressus

[Mỹ]/kjʊːˈprɛsəs/
[Anh]/kjʊːˈprɛsəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi cây thông thường xanh thuộc họ Bách (Cupressaceae), thường được gọi là cây bách, được đặc trưng bởi những lá có hình vảy và những quả mọng gỗ nhỏ.
Các dạng của từ
số nhiềucupressuss

Cụm từ & Cách kết hợp

cupressus tree

Cây cypress

cupressus hedge

Hàng rào cypress

cupressus grove

Rừng cypress

cupressus species

Loài cypress

cupressus family

Họ cypress

italian cupressus

Cypress Ý

cupressus planting

Trồng cypress

tall cupressus

Cypress cao

cupressus wood

Gỗ cypress

ancient cupressus

Cypress cổ

Câu ví dụ

the ancient cypress trees lined the cemetery pathway.

Các cây cypress cổ đại xếp dọc lối đi nghĩa trang.

we planted cypress hedges to create privacy in our garden.

Chúng tôi trồng hàng rào cypress để tạo sự riêng tư trong vườn nhà mình.

the carpenter crafted beautiful furniture from cypress wood.

Kỹ thuật viên đã chế tác ra những món đồ nội thất đẹp từ gỗ cypress.

aromatherapy practitioners use cypress essential oil for its calming scent.

Các chuyên gia tinh dầu aromatherapy sử dụng tinh dầu cypress vì mùi hương thư giãn của nó.

a gentle breeze rustled through the cypress branches.

Một cơn gió nhẹ xào xạc qua các cành cypress.

the cypress grove provided shade during the hot summer afternoon.

Chuỗi cypress cung cấp bóng râm vào buổi chiều hè nóng nực.

italian landscapes often feature cypress trees against rolling hills.

Cảnh quan Ý thường có các cây cypress đối diện với những dãy đồi uốn lượn.

the farmer trimmed the cypress hedge along the property boundary.

Nông dân đã tỉa cành hàng rào cypress dọc theo ranh giới tài sản.

cypress wood is naturally resistant to decay and insects.

Gỗ cypress tự nhiên chống lại sự mục nát và côn trùng.

photographers love capturing the silhouette of cypress trees at sunset.

Các nhiếp ảnh gia yêu thích việc chụp silhôết của các cây cypress vào lúc hoàng hôn.

the old estate had a long cypress avenue leading to the mansion.

Tòa nhà cổ có một con đường cypress dài dẫn đến cung điện.

gardeners recommend cypress for creating windbreaks in coastal areas.

Các người làm vườn khuyên dùng cypress để tạo hàng chắn gió ở các khu vực ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay