curabilities

[Mỹ]/ˌkjʊərəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌkjʊrəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n.cơ hội được chữa trị

Cụm từ & Cách kết hợp

curabilities assessment

đánh giá năng lực

curabilities research

nghiên cứu năng lực

curabilities analysis

phân tích năng lực

curabilities testing

kiểm tra năng lực

curabilities evaluation

đánh giá năng lực

curabilities development

phát triển năng lực

curabilities identification

xác định năng lực

curabilities improvement

cải thiện năng lực

curabilities exploration

khám phá năng lực

curabilities potential

tiềm năng năng lực

Câu ví dụ

research is ongoing to explore the curabilities of various diseases.

nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá khả năng chữa trị của các bệnh khác nhau.

the curabilities of certain conditions can vary widely among patients.

khả năng chữa trị của một số tình trạng nhất định có thể khác nhau rất nhiều giữa những bệnh nhân.

new treatments are being developed to improve the curabilities of chronic illnesses.

các phương pháp điều trị mới đang được phát triển để cải thiện khả năng chữa trị các bệnh mãn tính.

doctors are optimistic about the curabilities of many infectious diseases.

các bác sĩ lạc quan về khả năng chữa trị của nhiều bệnh truyền nhiễm.

understanding the curabilities of mental health disorders is crucial for effective treatment.

hiểu rõ khả năng chữa trị các rối loạn sức khỏe tâm thần là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

the study focused on the curabilities of genetic disorders.

nghiên cứu tập trung vào khả năng chữa trị các rối loạn di truyền.

advancements in medicine have increased the curabilities of some previously incurable diseases.

những tiến bộ trong y học đã làm tăng khả năng chữa trị của một số bệnh trước đây không thể chữa được.

there is a need for more research into the curabilities of autoimmune diseases.

cần có thêm nghiên cứu về khả năng chữa trị các bệnh tự miễn.

patient education is essential to understanding the curabilities of their conditions.

việc giáo dục bệnh nhân là điều cần thiết để hiểu rõ về khả năng chữa trị tình trạng của họ.

some experts debate the curabilities of certain types of cancer.

một số chuyên gia tranh luận về khả năng chữa trị một số loại ung thư nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay