curanderas

[Mỹ]//ˌkʊrænˈdɛərəz//
[Anh]//ˌkʊrænˈdɛrəz//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

curanderas practice

traditional curanderas

curanderas use

curanderas believe

local curanderas

curanderas treat

curanderas work

curanderas heal

curanderas know

curanderas help

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay