curettement

[Mỹ]/ˌkjʊərɪˈtemənt/
[Anh]/ˌkjʊrɪˈtemənt/

Dịch

n. phẫu thuật loại bỏ mô hoặc khối u từ một khoang cơ thể (như tử cung) bằng cách cạo với dụng cụ curette.
Các dạng của từ
số nhiềucurettements

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay