| số nhiều | curias |
Roman Curia
Trung Hộ La Mã
Papal Curia
Trung Hộ Giáo Hoàng
But in the West, the right of setting tax had been held by a certain authoritative organization, for example, witenagemot, Curia Regis (great council) and parliament in England.
Nhưng ở phương Tây, quyền đặt thuế đã do một tổ chức có thẩm quyền nhất định nắm giữ, ví dụ như witenagemot, Curia Regis (hội đồng lớn) và nghị viện ở Anh.
The curia is responsible for making decisions within the organization.
Tòa án là đơn vị chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định trong nội bộ tổ chức.
The curia meets regularly to discuss important matters.
Tòa án họp thường xuyên để thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Members of the curia are selected based on their expertise and experience.
Các thành viên của tòa án được lựa chọn dựa trên chuyên môn và kinh nghiệm của họ.
The curia plays a key role in shaping the organization's policies and direction.
Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách và hướng đi của tổ chức.
The curia's decision-making process is transparent and inclusive.
Quy trình ra quyết định của tòa án là minh bạch và toàn diện.
The curia's decisions are binding for all members of the organization.
Các quyết định của tòa án có tính ràng buộc đối với tất cả các thành viên của tổ chức.
The curia's authority is derived from the organization's constitution.
Quyền hạn của tòa án bắt nguồn từ hiến pháp của tổ chức.
The curia's role is to ensure the organization operates effectively and efficiently.
Vai trò của tòa án là đảm bảo tổ chức hoạt động hiệu quả và hiệu suất cao.
The curia's members work collaboratively to achieve common goals.
Các thành viên của tòa án làm việc hợp tác để đạt được các mục tiêu chung.
The curia has the power to veto certain decisions made by other bodies within the organization.
Tòa án có quyền phủ quyết một số quyết định được đưa ra bởi các bộ phận khác trong tổ chức.
Roman Curia
Trung Hộ La Mã
Papal Curia
Trung Hộ Giáo Hoàng
But in the West, the right of setting tax had been held by a certain authoritative organization, for example, witenagemot, Curia Regis (great council) and parliament in England.
Nhưng ở phương Tây, quyền đặt thuế đã do một tổ chức có thẩm quyền nhất định nắm giữ, ví dụ như witenagemot, Curia Regis (hội đồng lớn) và nghị viện ở Anh.
The curia is responsible for making decisions within the organization.
Tòa án là đơn vị chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định trong nội bộ tổ chức.
The curia meets regularly to discuss important matters.
Tòa án họp thường xuyên để thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Members of the curia are selected based on their expertise and experience.
Các thành viên của tòa án được lựa chọn dựa trên chuyên môn và kinh nghiệm của họ.
The curia plays a key role in shaping the organization's policies and direction.
Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách và hướng đi của tổ chức.
The curia's decision-making process is transparent and inclusive.
Quy trình ra quyết định của tòa án là minh bạch và toàn diện.
The curia's decisions are binding for all members of the organization.
Các quyết định của tòa án có tính ràng buộc đối với tất cả các thành viên của tổ chức.
The curia's authority is derived from the organization's constitution.
Quyền hạn của tòa án bắt nguồn từ hiến pháp của tổ chức.
The curia's role is to ensure the organization operates effectively and efficiently.
Vai trò của tòa án là đảm bảo tổ chức hoạt động hiệu quả và hiệu suất cao.
The curia's members work collaboratively to achieve common goals.
Các thành viên của tòa án làm việc hợp tác để đạt được các mục tiêu chung.
The curia has the power to veto certain decisions made by other bodies within the organization.
Tòa án có quyền phủ quyết một số quyết định được đưa ra bởi các bộ phận khác trong tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay