curio

[Mỹ]/'kjʊərɪəʊ/
[Anh]/'kjʊrɪo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vật hiếm hoặc bất thường, thường có giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật.
Word Forms
số nhiềucurios

Cụm từ & Cách kết hợp

antique curio cabinet

tủ curio cổ

rare curio collection

bộ sưu tập curio quý hiếm

unique curio shop

cửa hàng curio độc đáo

Câu ví dụ

selling curios at a flea market

bán đồ cổ tại chợ trời

curio hunting in antique stores

săn tìm đồ cổ tại các cửa hàng đồ cổ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay