| số nhiều | curios |
antique curio cabinet
tủ curio cổ
rare curio collection
bộ sưu tập curio quý hiếm
unique curio shop
cửa hàng curio độc đáo
selling curios at a flea market
bán đồ cổ tại chợ trời
curio hunting in antique stores
săn tìm đồ cổ tại các cửa hàng đồ cổ
antique curio cabinet
tủ curio cổ
rare curio collection
bộ sưu tập curio quý hiếm
unique curio shop
cửa hàng curio độc đáo
selling curios at a flea market
bán đồ cổ tại chợ trời
curio hunting in antique stores
săn tìm đồ cổ tại các cửa hàng đồ cổ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay