curists

[Mỹ]/kjʊərˈɪsts/
[Anh]/kjʊrˈɪsts/

Dịch

n. Từ không chuẩn hoặc hiếm. Không tìm thấy trong các từ điển tiếng Anh chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

certified curists

những người chữa bệnh được chứng nhận

curists treat

những người chữa bệnh điều trị

curists heal

những người chữa bệnh chữa lành

curists recommend

những người chữa bệnh đề xuất

curists advise

những người chữa bệnh tư vấn

curists help

những người chữa bệnh giúp đỡ

curists claim

những người chữa bệnh khẳng định

curists use

những người chữa bệnh sử dụng

curists believe

những người chữa bệnh tin rằng

curists cure

những người chữa bệnh chữa khỏi

Câu ví dụ

many curists visit this mountain retreat for its therapeutic waters.

Nhiều khách tham quan đến nghỉ dưỡng ở núi này vì nước chữa bệnh của nó.

the curists gather at dawn for their daily wellness routines.

Các khách tham quan tập trung vào buổi sáng để thực hiện các thói quen chăm sóc sức khỏe hàng ngày của họ.

curists from around the world come to experience the ancient healing practices.

Các khách tham quan từ khắp nơi trên thế giới đến để trải nghiệm các phương pháp chữa bệnh cổ xưa.

the spa offers specialized programs designed specifically for curists.

Spa cung cấp các chương trình chuyên biệt được thiết kế riêng cho các khách tham quan.

experienced curists recommend arriving early to avoid the crowds.

Các khách tham quan có kinh nghiệm khuyên nên đến sớm để tránh đám đông.

new curists often feel overwhelmed by the variety of treatment options.

Các khách tham quan mới thường cảm thấy choáng ngợp trước sự đa dạng của các lựa chọn điều trị.

the curists share their experiences and recommendations with each other.

Các khách tham quan chia sẻ kinh nghiệm và khuyến nghị với nhau.

this clinic has been welcoming curists for over a century.

Clinic này đã đón tiếp các khách tham quan hơn một thế kỷ nay.

the dedicated staff ensures that every curist receives personalized attention.

Đội ngũ nhân viên tận tụy đảm bảo rằng mỗi khách tham quan đều nhận được sự chú ý cá nhân.

curists are advised to stay hydrated throughout their treatments.

Các khách tham quan được khuyên nên giữ nước trong suốt quá trình điều trị của họ.

the community of curists creates a supportive atmosphere for healing.

Cộng đồng các khách tham quan tạo ra một môi trường hỗ trợ cho việc chữa lành.

first-time curists receive a comprehensive orientation to the facilities.

Các khách tham quan lần đầu tiên nhận được một hướng dẫn toàn diện về cơ sở vật chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay