| số nhiều | currycombs |
currycomb brush
bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb style
kiểu dáng bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb technique
kỹ thuật sử dụng bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb horse
bàn chải gỡ lông ngựa cho ngựa
currycomb cleaning
vệ sinh bằng bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb grooming
làm đẹp bằng bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb set
bộ bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb handle
tay cầm bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb shape
hình dạng của bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb material
vật liệu làm bàn chải gỡ lông ngựa
she used a currycomb to groom her horse.
Cô ấy đã sử dụng một lược chải để chải ngựa của mình.
the currycomb helps remove dirt and loose hair.
Lược chải giúp loại bỏ bụi bẩn và lông rụng.
he learned how to use a currycomb effectively.
Anh ấy đã học cách sử dụng lược chải một cách hiệu quả.
after riding, it's important to currycomb your horse.
Sau khi cưỡi ngựa, điều quan trọng là phải chải ngựa bằng lược chải.
the currycomb is an essential tool for horse care.
Lược chải là một công cụ thiết yếu để chăm sóc ngựa.
using a currycomb can improve your horse's coat.
Việc sử dụng lược chải có thể cải thiện bộ lông của ngựa.
she always carries a currycomb in her grooming kit.
Cô ấy luôn mang theo một lược chải trong bộ dụng cụ chải lông của mình.
he prefers a rubber currycomb for its flexibility.
Anh ấy thích một lược chải bằng cao su vì tính linh hoạt của nó.
the currycomb can also stimulate the horse's skin.
Lược chải cũng có thể kích thích da của ngựa.
before showing, make sure to currycomb your horse thoroughly.
Trước khi biểu diễn, hãy chắc chắn rằng bạn chải ngựa bằng lược chải kỹ lưỡng.
currycomb brush
bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb style
kiểu dáng bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb technique
kỹ thuật sử dụng bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb horse
bàn chải gỡ lông ngựa cho ngựa
currycomb cleaning
vệ sinh bằng bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb grooming
làm đẹp bằng bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb set
bộ bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb handle
tay cầm bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb shape
hình dạng của bàn chải gỡ lông ngựa
currycomb material
vật liệu làm bàn chải gỡ lông ngựa
she used a currycomb to groom her horse.
Cô ấy đã sử dụng một lược chải để chải ngựa của mình.
the currycomb helps remove dirt and loose hair.
Lược chải giúp loại bỏ bụi bẩn và lông rụng.
he learned how to use a currycomb effectively.
Anh ấy đã học cách sử dụng lược chải một cách hiệu quả.
after riding, it's important to currycomb your horse.
Sau khi cưỡi ngựa, điều quan trọng là phải chải ngựa bằng lược chải.
the currycomb is an essential tool for horse care.
Lược chải là một công cụ thiết yếu để chăm sóc ngựa.
using a currycomb can improve your horse's coat.
Việc sử dụng lược chải có thể cải thiện bộ lông của ngựa.
she always carries a currycomb in her grooming kit.
Cô ấy luôn mang theo một lược chải trong bộ dụng cụ chải lông của mình.
he prefers a rubber currycomb for its flexibility.
Anh ấy thích một lược chải bằng cao su vì tính linh hoạt của nó.
the currycomb can also stimulate the horse's skin.
Lược chải cũng có thể kích thích da của ngựa.
before showing, make sure to currycomb your horse thoroughly.
Trước khi biểu diễn, hãy chắc chắn rằng bạn chải ngựa bằng lược chải kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay