curtainraisers

[Mỹ]/ˈkɜːtnˌreɪzəz/
[Anh]/ˈkɜːrtnˌreɪzərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của curtain-raiser; một vở kịch ngắn hoặc sự kiện diễn ra trước buổi biểu diễn chính.; Một sự kiện hoặc tai nạn xảy ra trước một sự kiện lớn và quan trọng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay