curvilinearity analysis
phân tích tính cong
demonstrating curvilinearity
chứng minh tính cong
curvilinearity model
mô hình tính cong
assessing curvilinearity
đánh giá tính cong
high curvilinearity
tính cong cao
toward curvilinearity
hướng tới tính cong
detecting curvilinearity
phát hiện tính cong
analyzing curvilinearity
phân tích tính cong
studying curvilinearity
nghiên cứu tính cong
curvilinearity effects
ảnh hưởng của tính cong
the road's curvilinearity made driving challenging, especially in the rain.
Độ cong của con đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn, đặc biệt là trong mưa.
we analyzed the curvilinearity of the river's path using gis software.
Chúng tôi đã phân tích độ cong của dòng chảy sông bằng phần mềm GIS.
the architect incorporated curvilinearity into the building's design for aesthetic appeal.
Kiến trúc sư đã đưa độ cong vào thiết kế của tòa nhà để tăng tính thẩm mỹ.
high curvilinearity in the data suggested a non-linear relationship between variables.
Độ cong cao trong dữ liệu cho thấy mối quan hệ phi tuyến tính giữa các biến.
the sculptor favored curvilinearity in their bronze sculptures, creating a flowing feel.
Nhà điêu khắc ưa thích độ cong trong các tác phẩm điêu khắc bằng đồng của mình, tạo cảm giác mềm mại và lưu chuyển.
the curvilinearity of the coastline was striking from the airplane window.
Độ cong của bờ biển thật ấn tượng khi nhìn từ cửa sổ máy bay.
the challenge was to model the curvilinearity of the mountain range accurately.
Thách thức là mô hình hóa độ cong của dãy núi một cách chính xác.
increased curvilinearity in the signal indicated potential interference.
Độ cong tăng trong tín hiệu cho thấy có thể có sự can thiệp.
the software’s ability to detect curvilinearity improved the data analysis significantly.
Khả năng phát hiện độ cong của phần mềm đã cải thiện đáng kể việc phân tích dữ liệu.
the artist’s style emphasized curvilinearity and fluidity in their paintings.
Phong cách của nghệ sĩ nhấn mạnh độ cong và tính lưu chuyển trong các bức tranh của họ.
we measured the curvilinearity of the trajectory using advanced sensors.
Chúng tôi đã đo độ cong của quỹ đạo bằng các cảm biến tiên tiến.
curvilinearity analysis
phân tích tính cong
demonstrating curvilinearity
chứng minh tính cong
curvilinearity model
mô hình tính cong
assessing curvilinearity
đánh giá tính cong
high curvilinearity
tính cong cao
toward curvilinearity
hướng tới tính cong
detecting curvilinearity
phát hiện tính cong
analyzing curvilinearity
phân tích tính cong
studying curvilinearity
nghiên cứu tính cong
curvilinearity effects
ảnh hưởng của tính cong
the road's curvilinearity made driving challenging, especially in the rain.
Độ cong của con đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn, đặc biệt là trong mưa.
we analyzed the curvilinearity of the river's path using gis software.
Chúng tôi đã phân tích độ cong của dòng chảy sông bằng phần mềm GIS.
the architect incorporated curvilinearity into the building's design for aesthetic appeal.
Kiến trúc sư đã đưa độ cong vào thiết kế của tòa nhà để tăng tính thẩm mỹ.
high curvilinearity in the data suggested a non-linear relationship between variables.
Độ cong cao trong dữ liệu cho thấy mối quan hệ phi tuyến tính giữa các biến.
the sculptor favored curvilinearity in their bronze sculptures, creating a flowing feel.
Nhà điêu khắc ưa thích độ cong trong các tác phẩm điêu khắc bằng đồng của mình, tạo cảm giác mềm mại và lưu chuyển.
the curvilinearity of the coastline was striking from the airplane window.
Độ cong của bờ biển thật ấn tượng khi nhìn từ cửa sổ máy bay.
the challenge was to model the curvilinearity of the mountain range accurately.
Thách thức là mô hình hóa độ cong của dãy núi một cách chính xác.
increased curvilinearity in the signal indicated potential interference.
Độ cong tăng trong tín hiệu cho thấy có thể có sự can thiệp.
the software’s ability to detect curvilinearity improved the data analysis significantly.
Khả năng phát hiện độ cong của phần mềm đã cải thiện đáng kể việc phân tích dữ liệu.
the artist’s style emphasized curvilinearity and fluidity in their paintings.
Phong cách của nghệ sĩ nhấn mạnh độ cong và tính lưu chuyển trong các bức tranh của họ.
we measured the curvilinearity of the trajectory using advanced sensors.
Chúng tôi đã đo độ cong của quỹ đạo bằng các cảm biến tiên tiến.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now