cushats

[Mỹ]/ˈkʌʃəts/
[Anh]/ˈkʌʃəts/

Dịch

n. một loại bồ câu với ngoại hình đặc trưng, nổi tiếng với đuôi có đốm

Cụm từ & Cách kết hợp

cushats in bloom

cushats nở hoa

cushats for sale

cushats để bán

cushats are beautiful

cushats rất đẹp

cushats and flowers

cushats và hoa

cushats in gardens

cushats trong vườn

cushats for decoration

cushats để trang trí

cushats grow fast

cushats phát triển nhanh

cushats attract butterflies

cushats thu hút bướm

cushats in nature

cushats trong tự nhiên

cushats provide shade

cushats cung cấp bóng râm

Câu ví dụ

the cushats are known for their beautiful cooing sounds.

chim choắt được biết đến với những âm thanh kêu cooing tuyệt đẹp.

many people enjoy watching cushats in the park.

nhiều người thích xem chim choắt trong công viên.

cushats often build their nests in tall trees.

chim choắt thường làm tổ trên những cây cao.

in spring, cushats can be heard calling to each other.

vào mùa xuân, có thể nghe thấy chim choắt gọi nhau.

people often mistake cushats for other types of pigeons.

mọi người thường nhầm lẫn chim choắt với các loại chim bồ câu khác.

cushats are a common sight in urban areas.

chim choắt là một cảnh thường thấy ở các khu vực đô thị.

during the summer, cushats can be found near water sources.

trong mùa hè, chim choắt có thể được tìm thấy gần các nguồn nước.

the cushats have a unique pattern on their feathers.

chim choắt có một họa tiết độc đáo trên bộ lông của chúng.

people enjoy feeding cushats in their gardens.

mọi người thích cho chim choắt ăn trong vườn của họ.

cushats play an important role in the ecosystem.

chim choắt đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay