cushionings

[Mỹ]/ˈkʊʃənɪŋz/
[Anh]/ˈkʊʃənɪŋz/

Dịch

v.hành động làm cho cái gì đó ít nghiêm trọng hoặc mãnh liệt hơn
n.thảm hoặc vật liệu mềm được sử dụng để hấp thụ sốc

Cụm từ & Cách kết hợp

soft cushionings

phần đệm mềm

extra cushionings

phần đệm bổ sung

protective cushionings

phần đệm bảo vệ

firm cushionings

phần đệm chắc chắn

padded cushionings

phần đệm lót

thick cushionings

phần đệm dày

comfortable cushionings

phần đệm thoải mái

supportive cushionings

phần đệm hỗ trợ

durable cushionings

phần đệm bền

lightweight cushionings

phần đệm nhẹ

Câu ví dụ

the cushionings in the chair provide excellent support.

phần đệm trong ghế cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời.

proper cushionings can enhance the comfort of your sofa.

phần đệm phù hợp có thể nâng cao sự thoải mái của chiếc ghế sofa của bạn.

the cushionings help reduce noise in the room.

phần đệm giúp giảm tiếng ồn trong phòng.

she added extra cushionings to the bed for a better sleep.

Cô ấy đã thêm đệm vào giường để ngủ ngon hơn.

good cushionings are important for athletes during training.

phần đệm tốt rất quan trọng đối với các vận động viên trong quá trình tập luyện.

the cushionings in the shoes provide shock absorption.

phần đệm trong giày cung cấp khả năng giảm sốc.

choosing the right cushionings can prevent back pain.

việc lựa chọn đệm phù hợp có thể giúp ngăn ngừa đau lưng.

he prefers cushionings made from eco-friendly materials.

anh ấy thích đệm làm từ vật liệu thân thiện với môi trường.

these cushionings are designed for maximum durability.

những phần đệm này được thiết kế để có độ bền tối đa.

the cushionings in the car seats make long drives more pleasant.

phần đệm trong ghế xe hơi khiến những chuyến đi dài trở nên dễ chịu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay