cutdown version
phiên bản cắt giảm
cutdown costs
giảm chi phí
cutdown time
giảm thời gian
cutdown waste
giảm lãng phí
cutdown expenses
giảm chi tiêu
cutdown options
các lựa chọn cắt giảm
cutdown risks
giảm thiểu rủi ro
cutdown size
giảm kích thước
cutdown noise
giảm tiếng ồn
cutdown staff
giảm nhân sự
cutdown version
phiên bản cắt giảm
cutdown costs
giảm chi phí
cutdown time
giảm thời gian
cutdown waste
giảm lãng phí
cutdown expenses
giảm chi tiêu
cutdown options
các lựa chọn cắt giảm
cutdown risks
giảm thiểu rủi ro
cutdown size
giảm kích thước
cutdown noise
giảm tiếng ồn
cutdown staff
giảm nhân sự
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay