cutinized

[Mỹ]/'kjuːtɪnaɪzd/
[Anh]/'kjuːtɪnaɪzd/

Dịch

adj. có đặc điểm của cutin

Cụm từ & Cách kết hợp

cutinized layer

lớp cắtin hóa

cutinized surface

bề mặt cắtin hóa

cutinized tissue

mô cắtin hóa

cutinized cells

tế bào cắtin hóa

cutinized epidermis

biểu bì cắtin hóa

cutinized structure

cấu trúc cắtin hóa

cutinized roots

rễ cắtin hóa

cutinized leaves

lá cắtin hóa

cutinized cuticle

lớp cutin cắtin hóa

cutinized plant

thực vật cắtin hóa

Câu ví dụ

the skin on the leaves is often cutinized to prevent water loss.

Lớp vỏ trên lá thường được cắt ty để ngăn ngừa mất nước.

cutinized layers help protect plants from environmental stress.

Các lớp cắt ty giúp bảo vệ cây khỏi tác động của môi trường.

in some species, the cutinized surface is essential for survival.

Ở một số loài, bề mặt cắt ty rất quan trọng cho sự sống.

the cutinized epidermis acts as a barrier against pathogens.

Lớp biểu bì cắt ty hoạt động như một hàng rào chống lại các mầm bệnh.

researchers study how cutinized tissues respond to drought.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách các mô cắt ty phản ứng với hạn hán.

cutinized structures can vary significantly among different plant species.

Các cấu trúc cắt ty có thể khác nhau đáng kể giữa các loài thực vật khác nhau.

some fruits develop a cutinized outer layer for protection.

Một số loại quả phát triển một lớp vỏ ngoài cắt ty để bảo vệ.

the cutinized surface helps in reducing evaporation rates.

Bề mặt cắt ty giúp giảm tốc độ bay hơi.

understanding cutinized tissue can improve agricultural practices.

Hiểu biết về mô cắt ty có thể cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

cutinized cells are often found in the outer layers of many plants.

Các tế bào cắt ty thường được tìm thấy ở các lớp bên ngoài của nhiều loại cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay