chicken cutlets
thịt gà cắt lát
veal cutlets
thịt bê cắt lát
pork cutlets
thịt heo cắt lát
breaded cutlets
thịt cắt lát có vỏ bánh mì
fried cutlets
thịt cắt lát chiên
cutlets recipe
công thức làm thịt cắt lát
cutlets with sauce
thịt cắt lát với sốt
cutlets platter
khay thịt cắt lát
stuffed cutlets
thịt cắt lát nhồi
grilled cutlets
thịt cắt lát nướng
we enjoyed delicious chicken cutlets for dinner.
Chúng tôi đã thưởng thức những miếng thịt gà chiên thơm ngon cho bữa tối.
she served the cutlets with a side of mashed potatoes.
Cô ấy phục vụ món thịt cắt kèm với một phần khoai tây nghiền.
he prefers pork cutlets over beef.
Anh ấy thích thịt heo cắt hơn thịt bò.
the restaurant is famous for its crispy cutlets.
Nhà hàng nổi tiếng với món thịt cắt giòn rụm.
cutlets can be made from various types of meat.
Thịt cắt có thể được làm từ nhiều loại thịt khác nhau.
we marinated the cutlets overnight for extra flavor.
Chúng tôi đã ngâm thịt cắt qua đêm để có thêm hương vị.
my mother used to make breaded cutlets every sunday.
Mẹ tôi thường xuyên làm thịt cắt tẩm bột vào mỗi ngày chủ nhật.
they are serving cutlets at the family gathering.
Họ đang phục vụ thịt cắt tại buổi tụ họp gia đình.
cutlets are a popular dish in many cultures.
Thịt cắt là một món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
he learned how to cook cutlets from his grandmother.
Anh ấy đã học cách nấu thịt cắt từ bà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay