cuttlefish

[Mỹ]/'kʌt(ə)lfɪʃ/
[Anh]/'kʌtlfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mực ống

Definition: Một loài động vật chân đầu biển có khả năng phun mực và thay đổi màu sắc.

Câu ví dụ

The ink of cuttlefish beclouded the water.

Mực của cá mực đã làm mờ nước.

Make cuttlefish into mucus, use shive roll it, moisten egg slurry, bread bran and lavender on it, fry it for 6 minutes.

Làm mực nang vào chất nhờn, sử dụng vỏ trấu cuộn nó, làm ẩm hỗn hợp trứng, vỏ bánh mì và hoa oải hương lên trên, chiên trong 6 phút.

Clean cuttlefishes and slice horizontally into small pieces. Blanch in hot water together with scallion, wine and ginger. Remove.

Làm sạch cá mực và thái ngang thành những miếng nhỏ. Luộc trong nước nóng với hành tây, rượu vang và gừng. Vớt ra.

I love eating grilled cuttlefish.

Tôi thích ăn cá mực nướng.

Cuttlefish ink is used in cooking for its unique flavor.

Mực cá mực được sử dụng trong nấu ăn vì hương vị độc đáo của nó.

Cuttlefish are known for their ability to change colors.

Cá mực nổi tiếng với khả năng thay đổi màu sắc.

We saw a school of cuttlefish while snorkeling.

Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn cá mực khi đang lặn biển.

Cuttlefish bones are often used as calcium supplements for birds.

Xương cá mực thường được sử dụng như chất bổ sung canxi cho chim.

The cuttlefish swiftly camouflaged itself against the coral reef.

Con cá mực nhanh chóng ngụy trang mình trên rạn san hô.

Cuttlefish are related to squids and octopuses.

Cá mực có quan hệ với mực và bạch tuộc.

Cuttlefish have a distinctive W-shaped pupil.

Cá mực có đồng tử hình chữ W đặc trưng.

The cuttlefish gracefully glided through the water.

Con cá mực trượt nhẹ nhàng trên mặt nước.

Cuttlefish are known for their intelligence and problem-solving skills.

Cá mực nổi tiếng với trí thông minh và kỹ năng giải quyết vấn đề của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay