| số nhiều | cvos |
the chief visual officer presented the new brand identity to the board.
giám đốc thị giác đã trình bày bản sắc thương hiệu mới trước ban giám đốc.
as the cvo, she oversees all aspects of the company's visual communication.
với tư cách là cvo, bà giám sát mọi khía cạnh của truyền thông thị giác công ty.
we are currently looking for a cvo to lead our creative design team.
chúng tôi hiện đang tìm kiếm một cvo để dẫn dắt đội ngũ thiết kế sáng tạo.
the cvo works closely with the marketing department to ensure visual consistency.
cvo làm việc chặt chẽ với bộ phận tiếp thị để đảm bảo tính nhất quán về mặt hình ảnh.
under his direction as cvo, the agency won several prestigious design awards.
dưới sự chỉ đạo của ông với tư cách là cvo, công ty đã giành được nhiều giải thưởng thiết kế danh giá.
please contact the cvo for final approval on the layout design.
vui lòng liên hệ với cvo để được phê duyệt cuối cùng về thiết kế bố cục.
the cvo emphasized the importance of accessibility in user interface design.
cvo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng tiếp cận trong thiết kế giao diện người dùng.
holding the title of cvo, he is responsible for the overall visual strategy.
nắm giữ chức danh cvo, ông chịu trách nhiệm về chiến lược hình ảnh tổng thể.
the chief visual officer introduced a new color palette for the upcoming campaign.
giám đốc thị giác đã giới thiệu một bảng màu mới cho chiến dịch sắp tới.
candidates for the cvo position must have at least ten years of experience.
ứng viên cho vị trí cvo phải có ít nhất mười năm kinh nghiệm.
the cvo and the chief technology officer disagreed on the website's features.
cvo và giám đốc công nghệ đã bất đồng ý kiến về các tính năng của trang web.
she reported directly to the ceo regarding her duties as cvo.
bà báo cáo trực tiếp cho ceo về các nhiệm vụ của mình với tư cách là cvo.
the chief visual officer presented the new brand identity to the board.
giám đốc thị giác đã trình bày bản sắc thương hiệu mới trước ban giám đốc.
as the cvo, she oversees all aspects of the company's visual communication.
với tư cách là cvo, bà giám sát mọi khía cạnh của truyền thông thị giác công ty.
we are currently looking for a cvo to lead our creative design team.
chúng tôi hiện đang tìm kiếm một cvo để dẫn dắt đội ngũ thiết kế sáng tạo.
the cvo works closely with the marketing department to ensure visual consistency.
cvo làm việc chặt chẽ với bộ phận tiếp thị để đảm bảo tính nhất quán về mặt hình ảnh.
under his direction as cvo, the agency won several prestigious design awards.
dưới sự chỉ đạo của ông với tư cách là cvo, công ty đã giành được nhiều giải thưởng thiết kế danh giá.
please contact the cvo for final approval on the layout design.
vui lòng liên hệ với cvo để được phê duyệt cuối cùng về thiết kế bố cục.
the cvo emphasized the importance of accessibility in user interface design.
cvo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng tiếp cận trong thiết kế giao diện người dùng.
holding the title of cvo, he is responsible for the overall visual strategy.
nắm giữ chức danh cvo, ông chịu trách nhiệm về chiến lược hình ảnh tổng thể.
the chief visual officer introduced a new color palette for the upcoming campaign.
giám đốc thị giác đã giới thiệu một bảng màu mới cho chiến dịch sắp tới.
candidates for the cvo position must have at least ten years of experience.
ứng viên cho vị trí cvo phải có ít nhất mười năm kinh nghiệm.
the cvo and the chief technology officer disagreed on the website's features.
cvo và giám đốc công nghệ đã bất đồng ý kiến về các tính năng của trang web.
she reported directly to the ceo regarding her duties as cvo.
bà báo cáo trực tiếp cho ceo về các nhiệm vụ của mình với tư cách là cvo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay