cyanites

[Mỹ]/ˈsaɪənaɪts/
[Anh]/ˈsaɪənaɪts/

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm một loại cordierite màu xanh lam

Cụm từ & Cách kết hợp

cyanites rock

đá cyanite

cyanites mineral

khoáng vật cyanite

cyanites specimen

mẫu vật cyanite

cyanites crystal

tinh thể cyanite

cyanites formation

sự hình thành cyanite

cyanites deposit

mỏ cyanite

cyanites geology

địa chất học cyanite

cyanites analysis

phân tích cyanite

cyanites usage

sử dụng cyanite

cyanites features

đặc điểm của cyanite

Câu ví dụ

cyanites are often found in metamorphic rocks.

cyanite thường được tìm thấy trong đá biến chất.

the unique color of cyanites makes them popular among collectors.

màu sắc độc đáo của cyanite khiến chúng trở nên phổ biến trong giới sưu tập.

scientists study cyanites to understand geological processes.

các nhà khoa học nghiên cứu cyanite để hiểu các quá trình địa chất.

cyanites can form under high-pressure conditions.

cyanite có thể hình thành trong điều kiện áp suất cao.

many jewelry pieces feature stunning cyanites.

nhiều món trang sức có các viên cyanite tuyệt đẹp.

cyanites are valuable for their beauty and rarity.

cyanite có giá trị vì vẻ đẹp và sự quý hiếm của chúng.

the hardness of cyanites varies depending on their orientation.

độ cứng của cyanite khác nhau tùy thuộc vào hướng của chúng.

geologists often use cyanites as indicators of pressure conditions.

các nhà địa chất thường sử dụng cyanite như một chỉ báo của điều kiện áp suất.

some people believe cyanites have healing properties.

một số người tin rằng cyanite có đặc tính chữa bệnh.

collecting cyanites can be an exciting hobby.

việc sưu tầm cyanite có thể là một sở thích thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay