the cyberarts festival showcases innovative digital creations from around the world.
Festival nghệ thuật số trình bày các sáng tạo kỹ thuật số đổi mới từ khắp nơi trên thế giới.
many young artists are exploring the cyberarts community for collaboration.
Nhiều nghệ sĩ trẻ đang khám phá cộng đồng nghệ thuật số để hợp tác.
the museum's new cyberarts exhibition features interactive installations.
Triển lãm nghệ thuật số mới của bảo tàng có các thiết bị tương tác.
she leads a cyberarts project that combines traditional painting with digital technology.
Cô dẫn dắt một dự án nghệ thuật số kết hợp hội họa truyền thống với công nghệ số.
the cyberarts studio provides tools for creating immersive experiences.
Phòng nghệ thuật số cung cấp các công cụ để tạo ra trải nghiệm đắm chìm.
contemporary cyberarts often blur the line between physical and virtual reality.
Nghệ thuật số hiện đại thường làm mờ ranh giới giữa thực tế và ảo.
the university offers a program in cyberarts and digital media.
Trường đại học cung cấp chương trình học về nghệ thuật số và phương tiện số.
his cyberarts work has been featured in several international galleries.
Tác phẩm nghệ thuật số của anh đã được trưng bày tại nhiều phòng trưng bày quốc tế.
the conference brings together cyberarts researchers and practitioners.
Hội nghị tập trung các nhà nghiên cứu và thực hành nghệ thuật số.
virtual reality has transformed the landscape of cyberarts creation.
Thực tế ảo đã thay đổi cục diện sáng tạo nghệ thuật số.
she teaches digital sculpting in the cyberarts department.
Cô dạy điêu khắc số trong bộ môn nghệ thuật số.
the gallery specializes in cyberarts from emerging artists.
Phòng trưng bày chuyên về nghệ thuật số từ các nghệ sĩ mới nổi.
the cyberarts festival showcases innovative digital creations from around the world.
Festival nghệ thuật số trình bày các sáng tạo kỹ thuật số đổi mới từ khắp nơi trên thế giới.
many young artists are exploring the cyberarts community for collaboration.
Nhiều nghệ sĩ trẻ đang khám phá cộng đồng nghệ thuật số để hợp tác.
the museum's new cyberarts exhibition features interactive installations.
Triển lãm nghệ thuật số mới của bảo tàng có các thiết bị tương tác.
she leads a cyberarts project that combines traditional painting with digital technology.
Cô dẫn dắt một dự án nghệ thuật số kết hợp hội họa truyền thống với công nghệ số.
the cyberarts studio provides tools for creating immersive experiences.
Phòng nghệ thuật số cung cấp các công cụ để tạo ra trải nghiệm đắm chìm.
contemporary cyberarts often blur the line between physical and virtual reality.
Nghệ thuật số hiện đại thường làm mờ ranh giới giữa thực tế và ảo.
the university offers a program in cyberarts and digital media.
Trường đại học cung cấp chương trình học về nghệ thuật số và phương tiện số.
his cyberarts work has been featured in several international galleries.
Tác phẩm nghệ thuật số của anh đã được trưng bày tại nhiều phòng trưng bày quốc tế.
the conference brings together cyberarts researchers and practitioners.
Hội nghị tập trung các nhà nghiên cứu và thực hành nghệ thuật số.
virtual reality has transformed the landscape of cyberarts creation.
Thực tế ảo đã thay đổi cục diện sáng tạo nghệ thuật số.
she teaches digital sculpting in the cyberarts department.
Cô dạy điêu khắc số trong bộ môn nghệ thuật số.
the gallery specializes in cyberarts from emerging artists.
Phòng trưng bày chuyên về nghệ thuật số từ các nghệ sĩ mới nổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay